1
Trong Thiên V – Binh Thế, chữ 勢 (thế) không được hiểu như sức mạnh tự thân của binh sĩ hay dũng khí của tướng lĩnh, mà là kết quả của sự tổ chức, phân định, và biến hóa được sắp đặt từ trước. Tôn Tử không khởi đầu bằng việc nói đến đánh nhau, mà bắt đầu từ việc trị binh: trị nhiều như trị ít, bởi đã có phân và số. Ở đây, thế trước hết là thế của tổ chức, không phải thế của xung phong.
Khi quân đã được phân bộ, định số, mỗi cấp đều có người chủ trương, thì dù ba quân đông đúc cũng có thể điều khiển như ít. Chính từ nền tảng ấy mà thế hình thành. Do đó, thế không sinh ra trong lúc giao chiến, mà được tích lũy ngay từ lúc trị quân. Không có phân số rõ ràng, không có hình danh ổn định, thì không thể nói đến thế.
Sau khi phân số đã định, Tôn Tử mới nói đến kỳ và chính. Ba quân đông mà có thể khiến “người người đều thụ địch cả mà không thua” là bởi có kỳ có chính. Chính và kỳ không phải là hai đạo quân cố định, càng không phải là trước–sau hay trái–phải theo nghĩa máy móc. Chính–kỳ là quan hệ biến hóa, có thể thay chỗ cho nhau, sinh ra nhau, không có đầu mối. Ở đây, thếchính là dòng vận động liên tục của chính và kỳ, khiến đối phương không thể nắm bắt được trọng tâm thật.
Bởi vậy, Tôn Tử mới dùng những ví dụ về năm tiếng, năm sắc, năm vị. Các yếu tố căn bản thì hữu hạn, nhưng biến hóa thì vô cùng. Thế không nằm ở việc có bao nhiêu yếu tố, mà nằm ở cách phối hợp khiến sự biến hóa không cùng tận. Chính–kỳ cũng vậy: nếu bị đóng cứng, thì mất thế; nếu luân chuyển không ngừng, thì thế tự sinh.
Từ đó, Tôn Tử đi đến một luận điểm quan trọng: loạn sinh ra ở trị, nhát sinh ra ở mạnh, yếu sinh ra ở khỏe. Câu này không nói về bản chất thật, mà nói về cách dùng hình để tạo thế. Muốn giả loạn thì trước phải rất trị; muốn giả nhát thì trước phải rất mạnh; muốn giả yếu thì trước phải rất khỏe. Như vậy, thế không phải là phô bày cái mình có, mà là che giấu cái mình có để dẫn động đối phương. Đối phương thấy hình mà động, còn ta thì nắm thế.
Ở đây, thế gắn chặt với hư và thực. Khi nhử được địch đến, thì thế của địch là hư; khi ta không phải tự đến, thì thế của ta là thực. Lấy thực đánh hư, thì thắng lợi “như lấy hòn đá gieo vào quả trứng”. Nhưng hư–thực không tự nhiên có; nó chỉ xuất hiện sau khi phân số rõ, hình danh chính, kỳ–chính minh. Vì vậy, Tôn Tử nhấn mạnh trình tự: phân số → hình danh → kỳ chính → hư thực. Thế là kết quả của cả chuỗi này, không phải một mưu mẹo rời rạc.
Do đó, khi Tôn Tử kết luận: “Người giỏi đánh, chỉ tìm ở thế, không trách ở người”, ông phủ nhận tư duy đổ lỗi cho binh sĩ hay ca ngợi cá nhân anh hùng. Thắng–bại không nằm ở sự cố gắng nhất thời, mà nằm ở thế đã được tạo sẵn. Khi thế còn, thì nhát cũng hóa mạnh; khi thế mất, thì mạnh cũng hóa nhát. Binh pháp không có phép nhất định, chỉ nhân ở thế mà thành.
Như vậy, trong Thiên V, 勢 không phải là sức, cũng không phải là mưu lặt vặt, mà là trạng thái tổng hợp sinh ra từ trị quân, tổ chức, biến hóa chính–kỳ, điều khiển hư–thực và dẫn động hình–thế. Khi thế đã thành, giao chiến chỉ còn là hệ quả; còn khi thế chưa thành, dù có binh mạnh cũng khó tránh thất bại.
2
Từ 勢 của cổ binh đến 勢 của thời nay
Nếu đọc Thiên V – Binh Thế như một văn bản bị chôn trong quá khứ, người ta sẽ tưởng rằng chữ 勢 chỉ vận hành trong chiến xa, cờ xí, chiêng trống, và những hàng ngũ bằng người. Nhưng nếu đọc đúng tinh thần Tôn Tử, thì sẽ thấy một điều khác: ông chưa bao giờ buộc thế vào một hình thức chiến tranh cố định. Ông chỉ buộc thế vào cách sắp đặt hoàn cảnh.
Tôn Tử không nói thế là sức mạnh của binh khí, cũng không nói thế là lòng gan dạ của quân sĩ. Ông nói thế sinh ra từ trị, từ phân số, từ hình danh, từ chính–kỳ, từ hư–thực. Những điều ấy không thuộc riêng một thời đại. Chúng chỉ đổi hình mà không đổi đạo.
Ngày nay, binh không nhất thiết phải ra trận; nhưng thế vẫn phải được tạo. Không còn chiêng trống, nhưng vẫn có hiệu lệnh. Không còn doanh trại, nhưng vẫn có phân số. Không còn tiền tuyến–hậu tuyến theo nghĩa cũ, nhưng chính và kỳ vẫn luân chuyển. Cái thay đổi là hình, không phải lý.
Trong Thiên V, Tôn Tử nhấn mạnh: muốn giả loạn thì trước phải rất trị; muốn giả yếu thì trước phải rất khỏe. Điều này, nếu đem sang thời nay, không cần giải thích thêm: kẻ không có thế thì không thể giả, và kẻ không trị được nội bộ thì không thể dẫn động ngoại cuộc. Mọi sự phô bày đều phải dựa trên cái không phô bày. Mọi sự nhử địch đều phải đặt trên một nền thực lực đã được giấu kín.
Tôn Tử cũng nói: “Ta cho, kẻ địch tất lấy.” Ở đây, cho không phải là mất, mà là dẫn. Khi cho đúng chỗ, thì thế nghiêng về mình. Khi cho sai chỗ, thì thế đổ ngược lại. Vì vậy, không phải cái gì đem ra cũng là nhượng bộ, và không phải cái gì giữ lại cũng là mạnh. Thắng hay bại không nằm ở động tác đơn lẻ, mà nằm ở hướng nghiêng của toàn cục.
Cũng như trong cổ binh, thế thời nay không cần phải thắng ngay. Nó chỉ cần được tích lũy, như nước dồn ở chỗ cao, như đá đặt ở sườn dốc. Khi thời điểm đến, không cần thúc ép; thế tự chảy, tự lăn, tự đổ. Người dùng thế không cần nhiều mệnh lệnh, vì hoàn cảnh đã thay họ ra lệnh.
Bởi vậy, đọc Thiên V hôm nay không phải để học mưu xảo, càng không phải để vay chữ cổ trang trí cho thời mới. Đọc Thiên V là để học một điều lạnh lùng và bền bỉ hơn: đừng hỏi đánh thế nào, hãy hỏi thế đã đặt xong chưa. Khi thế đã thành, thì động hay tĩnh đều có lợi; khi thế chưa thành, thì dù động mạnh đến đâu cũng chỉ là hao lực.
Cho nên, từ cổ đến kim, chiến trường có thể đổi dạng, nhưng câu hỏi của Tôn Tử vẫn không đổi:
thế đang nghiêng về đâu, và ai là người đã đặt nó nghiêng từ trước?
3
THIÊN THẾ – MỘT LUẬN VỀ QUYỀN LỰC KHÔNG DÙNG SỨC
Con người thường tin rằng thắng bại đến từ sức mạnh. Từ số lượng binh sĩ, từ vũ khí, từ ý chí, từ sự dũng cảm. Nhưng Thiên Thế bắt đầu bằng cách phủ nhận niềm tin ấy. Nó nói rằng chiến thắng không sinh ra từ sức, mà từ một thứ vô hình hơn, âm thầm hơn, nhưng quyết định tất cả: thế. Sức là cái người ta tiêu hao. Thế là cái tự vận hành. Khi có thế, chiến thắng không cần cố. Khi mất thế, mọi cố gắng đều trở nên vụng về và tuyệt vọng.
Thế không phải là địa hình, cũng không chỉ là đội hình. Thế là sự dồn tích của trật tự, của nhịp điệu, của cách các lực liên kết với nhau để tạo thành một chiều chuyển động không cần thúc ép. Người thiện chiến không lao mình vào đối đầu, không dùng thân thể để đo sức với thân thể khác. Họ làm một việc khác tinh vi hơn nhiều: họ bố trí sao cho đối phương buộc phải di chuyển theo quỹ đạo đã được định sẵn. Khi đó, thắng bại đã được quyết định từ trước khi mũi tên đầu tiên được bắn ra.
Bởi vậy, trị nhiều cũng như trị ít. Không phải vì con người bỗng trở nên siêu phàm, mà vì cấu trúc đúng khiến con người không còn là gánh nặng. Khi mọi sự được phân chia, khi mỗi bộ phận mang một trách nhiệm rõ ràng, khi mệnh lệnh không phải truyền qua cảm xúc mà qua trật tự, thì người đứng đầu không còn phải gồng mình để kiểm soát. Họ chỉ giữ nhịp. Một hệ thống tốt không ồn ào. Một quyền lực đúng không cần phải xuất hiện liên tục. Khi quyền lực phải la hét, ấy là lúc nó đã bắt đầu mất thế.
Trong chiến đấu, người ta thường nhầm lẫn giữa chính và kỳ, tưởng rằng đó là hai khái niệm cố định. Nhưng Thiên Thế nói rõ: chính và kỳ không đứng yên. Chúng sinh ra nhau, đổi chỗ cho nhau, quay vòng như nhật nguyệt và bốn mùa. Cái được gọi là chính hôm nay có thể là kỳ ngày mai. Cái bị coi là kỳ có thể trở thành trục chính của toàn cục. Người kém là người đóng khung vai trò. Người giỏi là người khiến đối phương không còn phân biệt được đâu là chính, đâu là kỳ, và chính sự mơ hồ ấy làm họ chậm lại, sai lầm, rồi tự rơi vào thế bất lợi.
Chiến tranh, xét đến cùng, không phải là cuộc đọ sức vật chất, mà là cuộc chiến của hư và thực. Thực không phải là cái tồn tại, mà là cái có khả năng tác động. Hư không phải là cái không có, mà là cái không còn khả năng chống đỡ. Có những lực lượng nhìn bề ngoài vẫn đầy đủ quân đội, vẫn còn quyền lực, vẫn còn biểu tượng, nhưng bên trong đã mất khả năng sinh ra tương lai. Khi tương lai không còn, mọi phòng thủ đều trở nên rỗng. Đánh vào đó, không khác gì lấy đá đập trứng. Không phải vì đá mạnh, mà vì trứng đã ở thế vỡ.
Bởi vậy, người thiện chiến không phô trương cái mạnh của mình. Họ thậm chí sẵn sàng tỏ ra yếu, tỏ ra nhát, tỏ ra rối loạn. Nhưng sự giả yếu ấy chỉ có thể tồn tại nếu bên trong là một trật tự rất mạnh. Chỉ kẻ thực sự kiểm soát được thế cục mới dám mời gọi sự khinh suất của đối phương. Và khi đối phương đã tin rằng mình đang đuổi theo một kẻ yếu, thì chính lúc đó họ bước vào con đường chết mà không cần bị ép buộc.
Mạnh hay nhát không nằm ở bản chất, mà ở thế. Khỏe hay yếu không nằm ở thực lực, mà ở hình. Hình là cái người khác nhìn thấy. Thế là cái họ không nhận ra cho đến khi đã quá muộn. Kẻ giỏi không cần cưỡng bức đối phương phải làm gì. Họ chỉ bày ra một hình ảnh, và đối phương tự đi theo. Cho nên nói cho cùng, chiến thắng không đến từ ép buộc, mà đến từ dẫn dắt.
Và vì thế, Thiên Thế kết lại bằng một mệnh đề lạnh lùng và hiện đại đến đáng sợ: người giỏi không trách con người. Khi một hệ thống thất bại, kẻ bất tài sẽ đổ lỗi cho binh sĩ, cho dân chúng, cho cấp dưới. Nhưng đó chỉ là dấu hiệu của sự sụp đổ đã xảy ra từ trước. Bởi nếu thế còn, con người không cần phải anh hùng. Nếu thế mất, không một anh hùng nào cứu nổi.
Thiên Thế không dạy cách giết nhiều hơn. Nó dạy cách khiến việc giết chóc trở nên không cần thiết. Nó là triết học của quyền lực khi quyền lực không còn phải gào thét, không cần đạo đức cưỡng bức, không cần hy sinh lãng mạn. Nó vận hành lặng lẽ, như dòng nước chảy xuống chỗ thấp nhất, nơi mọi vật buộc phải theo.
Đó là lý do vì sao Thiên Thế không hề cũ. Nó chỉ chờ đến lúc con người đủ mệt mỏi với bạo lực để hiểu rằng: thứ đáng sợ nhất không phải là sức mạnh, mà là thế đã được đặt đúng chỗ.
4
THIÊN THẾ – LUẬN VỀ QUYỀN LỰC KHÔNG DÙNG SỨC
I. Vấn đề trung tâm: vì sao kẻ yếu vẫn thắng, kẻ mạnh vẫn thua.
Mọi thời đại đều đặt cùng một câu hỏi: Vì sao có những lực lượng yếu hơn về quân số, tài nguyên, công nghệ… nhưng lại thắng?
Và vì sao có những cường lực, tưởng như không thể bại, lại sụp đổ nhanh đến vậy?
Thiên Thế trả lời rất rõ: thắng – thua không nằm ở sức, mà ở thế.
Sức là cái anh có. Thế là cấu trúc khiến sức của anh có ý nghĩa. Không có thế, sức chỉ là tiêu hao. Có thế, sức trở thành lực tự vận hành.
II. “Thế” là gì trong thế giới hiện đại?
Trong ngôn ngữ hôm nay, thế không còn chỉ là địa hình hay đội hình quân sự.
Thế là: Cấu trúc tổ chức Nhịp độ ra quyết định Sự bất đối xứng thông tin Trật tự nhận thức mà đối phương bị buộc phải chấp nhận
Nói cách khác: Thế là điều khiến đối phương phải phản ứng theo kịch bản của ta. Một tập đoàn không phá sản vì thiếu tiền. Một nhà nước không sụp đổ vì thiếu vũ khí. Một hệ thống không tan rã vì thiếu nhân lực.
Tất cả sụp đổ vì mất thế.
III. Trị nhiều như trị ít: nguyên lý của hệ thống
Thiên Thế khẳng định một mệnh đề tưởng như nghịch lý: quản lý trăm vạn người cũng như quản lý vài người, nếu cấu trúc đúng.
Đây là nguyên lý của mọi hệ thống hiện đại: Doanh nghiệp đa quốc gia Quân đội công nghệ cao. Mạng xã hội. Trí tuệ nhân tạo phân tán
Bí mật nằm ở phân số: chia nhỏ quyền lực, trách nhiệm, mệnh lệnh, để tốc độ tăng lên và hỗn loạn giảm xuống.
Khi hệ thống đúng: Lãnh đạo không cần “giám sát mọi thứ” Quyền lực không cần la hét. Quyết định không cần cưỡng ép
Thế tốt thì quản trị trở nên vô hình.
IV. Chính – Kỳ: từ chiến tranh sang chiến lược nhận thức Trong cổ văn, Chính là đánh thẳng. Kỳ là đánh lệch.
Trong thế giới hiện đại, Chính – Kỳ là: Công khai – bí mật. Chính sách – tín hiệu. Điều được nói – điều được ngầm hiểu. Sai lầm lớn nhất của người kém chiến lược là đóng khung Chính và Kỳ.
Người giỏi thì ngược lại: biến cái đối phương nghĩ là Chính thành Kỳ, biến cái tưởng là Kỳ thành Chính. Khi đó, đối phương mất la bàn nhận thức.
Và mất nhận thức thì mọi sức mạnh đều trở nên vụng về.
V. Hư – Thực: chiến tranh của cảm nhận, không của vật chất
Thiên Thế nhấn mạnh: không đánh vào nơi mạnh nhất của đối phương, mà đánh vào nơi họ không còn khả năng phòng vệ.
Trong thế kỷ XXI, “hư – thực” không chỉ là quân sự. Nó là: Niềm tin thị trường. Tính chính danh chính trị. Sự đoàn kết nội bộ. Khả năng dự đoán tương lai. Một chế độ có thể còn quân đội, nhưng nếu tương lai của nó trở nên mờ đục, thì nó đã là “hư”.
Khi đó, chỉ cần một cú chạm đúng thế, sự sụp đổ là tất yếu.
VI. Giả yếu – giả nhát: nghệ thuật thao túng hành vi
Một trong những đoạn sắc bén nhất của Thiên Thế là mệnh đề:
Muốn tỏ ra loạn, trước phải rất trị. Muốn tỏ ra nhát, trước phải rất mạnh. Muốn tỏ ra yếu, trước phải rất khỏe. Đây không phải mưu mẹo nhỏ. Đây là nguyên lý thao túng chiến lược.
Trong chính trị hiện đại: kẻ kiểm soát được nhịp hoảng loạn sẽ thắng, kẻ khiến đối phương khinh suất sẽ dẫn họ vào sai lầm
Không cần ép. Chỉ cần cho họ thấy điều họ muốn tin.
VII. Thế thay thế đạo đức cưỡng bức
Thiên Thế kết thúc bằng một tư tưởng rất hiện đại: Người giỏi đánh không trách ở người, mà tìm ở thế.
Mọi hệ thống thất bại đều có một đặc điểm chung: khi thất bại, họ đổ lỗi cho con người, binh sĩ kém, dân không ngoan, nhân viên không trung thành.
Đó là dấu hiệu chắc chắn của mất thế. Hệ thống đúng không cần đạo đức cưỡng bức. Không cần anh hùng. Không cần hy sinh. Nó vận hành vì không còn lựa chọn nào khác.
VIII. Kết luận: Thiên Thế là triết học của quyền lực phi bạo lực
Thiên Thế không ca ngợi bạo lực. Nó làm cho bạo lực trở nên thừa.
Đỉnh cao của chiến lược không phải là đánh thắng, mà là khiến đối phương không còn khả năng đánh theo cách họ muốn.
Trong thế giới hôm nay – nơi chiến tranh, chính trị, công nghệ và nhận thức hòa làm một –Thiên Thế không hề cổ.
Nó là bản thảo chưa bao giờ lỗi thời về cách quyền lực vận hành
khi nó không còn cần gào thét.
Phiên Bản Trục Khê Ngô Văn Triện
CHƯƠNG V
THIÊN THẾ
Tào Công rằng: Dùng binh khiến thế.
Vương Tích rằng: Thế là dồn tích cái thế nó biến đổi. Người thiện chiến thì biết dùng thế để thu lấy phần thắng không phải nhọc sức.
Trương Dự rằng: Thế binh gây thành, rồi sau dùng thế để thu lấy phần thắng cho nên ở dưới thiên “Hình”.
Tôn Tử nói: Phàm trị nhiều như trị ít, bởi vì đã có phân số.
Tào Công rằng: Bộ khúc là phân; thập ngũ là số.
Lý Thuyên rằng: Phàm giỏi dùng binh, tướng khua một tiếng chiêng, cất một ngọn cờ thì ba quân đều ứng theo hết, hiệu lệnh đã định thì tuy nhiều cũng như ít vậy.
Đỗ Mục rằng: Phân là chia biệt, số là số người, nói bộ khúc hàng ngũ đều phân biệt số người nhiều ít, cất dùng các chức thiên, tỳ, trướng, ngũ, mọi sự huấn luyện thăng giáng đều giao phó cho, cho nên ta chỉ phải hông coi có ít. Tức như Hàn Tín nói nhiều nhiều càng tốt đó.
Trần Hạo rằng: Số binh tụ hợp đã nhiều thì nên chia ra nhiều bộ ngũ, trong mỗi bộ ngũ, đều có một kẻ tiểu lại để chủ trương, cho nên chia ra số người khiến giữ việc huấn luyện quyết đoán, gặp giặc, ra trận thì trao cho phương lược, như vậy thì ta thống quản tuy nhiều mà chỉ phải coi trị có ít.
Vương Tích rằng: Phân số là nói bộ khúc, những chức thiên, tỳ đều có bộ phận cùng nhân số ở dưới quyền mình như sư, lữ, tốt, lưỡng chẳng hạn.
Trương Dự rằng: Thống quân đã nhiều, tất trước phải chia ra những chức thiên tỳ, định ra cái số hàng ngũ, khiến không lộn xộn rồi sau mới có thể dùng được. Cho nên cái phép trị binh, một người là độc, hai người là ty, ba người là tham, ty cùng tham hợp lại là ngũ, năm người là liệt, hai liệt là hỏa, năm hỏa là đội, hai đội là quan, hai quan là khúc, hai khúc là bộ, hai bộ là hiệu, hai hiệu là tỳ, hai tỳ là quân, bậc nọ thống thuộc vào bậc kia, đều riêng giữ việc huấn luyện, tuy trị quân trăm vạn cũng như là trị ít vậy.
Ba quân đông đúc, có thể khiến thụ địch cả mà không thua, bởi vì đã có kỳ chính.
Tào Công rằng: Ra trước hợp đánh là chính, ra sau là kỳ.
Lý Thuyên rằng: Đạo quân đối địch giữa mặt giặc là chính, đạo quân chà chạnh là kỳ. Đem ba quân đi mà không có kỳ binh, chưa thể cùng người tranh giành phần lợi được. Đời Hán, Ngô vương Ty đem quân vào thành Đại Lương, tướng Ngô là Điền Bá Lộc nói với Ngô vương rằng: Quân chụm cả lại để tiến về phía tây, không có một đạo kỳ binh nào thì khó mà lập công được. Thần xin được đem năm vạn người, do ngả sông Giang sông Hoài mà tiến lên thu lấy Hoài Nam, Tràng Sa rồi tiến vào Võ Quan, cùng với đại vương hội hợp. Đó cũng là một đạo kỳ binh. Ngô vương không nghe, bèn bị Chu Á Phu đánh bại. Đó là có chính mà không kỳ.
Giả Lâm rằng: Cản giặc thì dừng chính trận, thủ thắng thì dùng kỳ binh, trước sau tả hữu đều có thể tiếp ứng nhau được, như thế thì thường được mà không thua vậy.
Mai Nghiêu Thần rằng: Động là kỳ, tĩnh là chính, tĩnh để đợi, động để thắng.
Trương Dự rằng: Ba quân tuy đông, nhưng khiến người người đều thụ địch cả mà không thua là bởi ở có kỳ có chính. Cái thuyết kỳ chính, các nhà nói không giống nhau. Úy Liêu Tử thì nói: Chính binh quý ở đi trước, kỳ binh quý ở đi sau; Tào Công thì nói: Ra trước hợp đánh là chính, ra sau là kỳ; Lý Vệ công thì nói: Binh lấy tiến về trước là chính, lùi lại sau là kỳ, đó đều là lấy chinh làm chính, lấy kỳ làm kỳ, chứ không nói đến cái nghĩa tuần hoàn biến đổi. Duy Đường Thái tông nói: Lấy kỳ làm chính, khiến cho kẻ địch coi làm kỳ, rồi ta mới lấy chính mà đánh, hỗn hợp lại làm một phép, khiến cho quân địch không lường được. Lời nói ấy thật là rất tường.
Binh đánh vào đâu, như lấy hòn đá gieo vào quả trứng, cái hư cái thực như vậy.
Tào Công rằng: Lấy cái chí thực đánh cái chí hư.
Họ Mạnh rằng: Binh nếu huấn luyện thành thục, bộ đội phân minh, lại biết liệu rõ địch tình, biết tường hư thực, sau mới đem binh tới đánh, thực không khác gì lấy hòn đá đập vào quả trứng.
Trương Dự rằng: Thiên dưới nói: Người thiện chiến thì làm cho người phải đến mà mình không phải tự đến, ấy là cái phép hư với thực, người với ta đó. Nhử bên địch đến thì thế họ thường lui mình không phải đến thì thế mình thường thực, lấy thực đánh hư như cầm hòn đá đập quả trứng, sự vỡ là chắc chắn lắm. Nay hợp quân tụ lính, trước phải đinh về phân số, phân số rõ rồi sau tập về hình danh, hình danh chính rồi sau chia ra kỳ chính, kỳ chính tỏ rồi sau hư thực sẽ rõ vậy. Ấy bốn việc sở dĩ thứ tự là như thế.
Phàm chiến đấu, lấy đạo chính để hợp, lấy đạo kỳ để thắng.
Tào Công rằng: Chính thì chọi thẳng với quân địch, kỳ thì do bên cạnh mà đánh chỗ họ không phòng bị.
Mai Nghiêu Thần rằng: Dùng quân chính để hợp chiến , dùng quân kỳ để thắng địch.
Họ Hà rằng: Như đời Chiến quốc, Liêm Pha làm tướng nước Triệu, sứ giả nước Tần đến nói phản gián rằng: Tần chỉ sợ nhất có Triệu Quát mà thôi, chứ Liêm Pha thì dễ trị lắm, sẽ hàng ngay đấy. Nhân lúc quân Pha trốn bỏ mất nhiều, đánh nhau thường bị thua luôn, Pha bèn đóng vững không ra đánh. Vua Triệu thấy thế lại nghe lời phản gián của Tần, bèn cử Quát để thay cho Pha. Quát đến thì đem quân đánh Tần, quân Tần giả vờ thua mà chạy rồi phái hai đạo kỳ binh để chờ đánh úp. Quân Triệu đuổi tràn đến sát tận lũy Tần, lũy bền chống vững không thể vào được, rồi chợt hai vạn năm nghìn kỳ binh của Tần chặn sau quân Triệu, lại năm nghìn quân kỵ nữa chặn gần lũy Triệu. Quân Triệu bị chia làm hai, đường lương nghẽn đứt, Quát phải thua vỡ.
Trương Dự rằng: Hai quân gặp nhau, trước lấy quân chiến để cùng nhau hợp chiến, rồi mới phái những kỳ binh, hoặc sấn vào bên cạnh, hoặc đánh vào phía sau, để mà thủ thắng, như Trịnh Bá chống quân nước Yên lấy ba quân dàn ở mặt trước, rồi đem quân ngầm đánh ở mặt sau đó.
Cho nên người giỏi đánh lối kỳ binh thì vô cùng như là trời đất.
Lý Thuyên rằng: Nói sự động tĩnh.
Bất kiệt như là sông nguồn.
Đỗ Hựu rằng: Nói sự ứng biến xuất kỳ không biết đâu là cùng kiệt.
Lý Thuyên rằng: Nói lưu thông bất tuyệt.
Sau rồi lại trước là nhật nguyệt, chết rồi lại sống là bốn mùa.
Trương Dự rằng: Nhật nguyệt vần xoay, lặn rồi lại mọc, bốn mùa thay đổi, thịnh rồi lại suy, nói ví với kỳ chính hóa, phân vân trẫn trộn, sau trước không cùng vậy.
Tiếng không quá năm.
Lý Thuyên rằng: Tiếng có năm bậc là: cung, thương, giốc, chủy, vũ.
Thế mà năm tiếng biến hóa thì không thể xiết nghe.
Lý Thuyên rằng: Khi năm tiếng ấy biến vào bát âm thì những khúc nhạc tấu thật không nghe hết.
Sắc không quá năm.
Lý Thuyên rằng: sắc có năm là: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen.
Thế mà năm sắc biến hóa thì không thể xiết xem.
Vị không quá năm.
Lý Thuyên rằng: Năm vị là: chua, cay, mặn, ngọt, đắng.
Thế mà năm vị biến hóa thì không thể xiết nếm.
Tào Công rằng: Từ câu vô cùng như trời đất trở xuống đều là ví sự vô cùng của kỳ với chính.
Đỗ Mục rằng: Từ câu vô cùng như trời đất trở xuống đều là ví sự kỳ chính của bát trận.
Trương Dự rằng: Dẫn nói sự biến hóa của năm tiếng, năm sắc, năm vị để ví những phép kỳ chính sinh đẻ ra vô cùng.
Kỳ chính cái nọ đẻ ra cái kia, như cái vòng xoay tròn không có đầu mối, chẳng thể nào cùng được.
Lý Thuyên rằng: Kỳ chính dựa vào nhau mà sinh ra như cái vòng xoay tròn không biết đến đâu là chỗ cùng.
Trương Dự rằng: Kỳ cũng là chính, chính cùng là kỳ, biến hóa mà cùng sinh ra nhau, như quay một cái vòng không có gốc ngọn, còn đi đến chỗ cùng sao được.
Loạn sinh ra ở trị, nhát sinh ra ở mạnh, yếu sinh ra ở khỏe.
Lý Thuyên rằng: Cậy rằng đã trị, không chịu vỗ về người dưới để nhiều người oán, loạn tất phải sinh.
Đỗ Mục rằng: Nói muốn vờ làm vẻ loạn để nhử kẻ địch, trước phải rất trị, rồi sau mới có thể vờ loạn được; muốn vờ làm vẻ nhát để dò kẻ địch trước phải rất mạnh, rồi sau mới có thể vờ nhát được; muốn vờ làm vẻ yếu để nống kẻ địch, trước phải rất khỏe, rồi sau mới có thể vờ yếu được.
Mai Nghiêu Thần rằng: Trị thì có thể giả làm loạn, mạnh thì có thể giả làm nhát, khỏe thì có thể giả làm yếu.
Họ Hà rằng: Đó là nói khi giao chiến làm ra những binh thế kỳ chính để phá quân địch. Quân ta vốn trị, tướng ta vốn mạnh, thế ta vốn khỏe, nhưng nếu không giấu cái trị, cái mạnh, cái khỏe, thì sao nhử được quân địch đến?
Mạnh nhát là ở thế.
Lý Thuyên rằng: Việc binh hễ được thế thì nhát cũng hóa mạnh, mất thế thì mạnh cũng hóa nhát. Binh pháp không có nhất định, chỉ nhân ở thế mà thành đó mà thôi.
Trần Hạo rằng: Mạnh là hăm hở, nhát là rụt rè. Kẻ địch thấy ta muốn tiến lại không tiến, bèn cho ta là nhát, tất có cái bụng khinh thường.
Ta nhân sự trễ nải của họ, mượn thế để đánh.
Trương Dự rằng: Thực mạnh mà giả vờ là nhát, nhân ở cái thế. Tướng Ngụy là Bàng Quyên đi đánh nước Hàn, tướng Tề là Điền Kỵ đi cứu, Tôn Tẫn bảo với Kỵ rằng: Quân Tam Tấn vốn mạnh tợn mà khinh nước Tề, Tề vẫn mang tiếng là nhát. Kẻ thiện chiến là phải biết nhân cái thế mà khơi lấy lối lợi cho mình. Bèn đem quân Tề vào đất Ngụy, rồi hằng ngày cứ giảm dần số bếp. Quyên nghe thấy cả mừng mà rằng: Ta vốn biết Tề vẫn nhát mà! Bèn đi gấp đường đuổi theo, rồi bị đánh thua ở Mã Lăng.
Khỏe yếu là ở hình.
Đỗ Mục rằng: Lấy khỏe làm yếu, phải tỏ ra ở hình, như chúa Hung Nô đem những quân già yếu phô ra với Lâu Kính đó.
Vương Tích rằng: Khỏe yếu là ở cái hình biến đổi.
Trương Dự rằng: Thực khỏe mà vờ tỏ ra yếu là thấy ở hình. Hán Cao tổ muốn đánh Hung Nô, sai sứ đi dò thăm xem. Hung Nô giấu hết những lính khỏe, ngựa béo, chỉ bày ra những người gầy vật ốm. Sứ giả mười bọn đi về, đều nói là nên đánh. Duy Lâu Kính nói: Hai nước đánh nhau, nên phô phang ra những cái giỏi cái hay, nay họ chỉ phô bày những cái già yếu, vậy chắc là có kỳ binh, ta không nên đánh. Vua không nghe, rồi quả bị vây ở Bạch Đăng.
Cho nên hễ khéo khêu động bên địch, phải tỏ ra ở cái hình, bên địch tất theo.
Tào Công rằng: Tỏ ra cái hình gầy yếu.
Lý Thuyên rằng: Khéo nhử kẻ địch thì có thể khiến kẻ địch phải tiến hay phải thoái. Quân Tấn sang đánh Tề, dọn dẹp núi đầm, tuy chỗ không đến cũng cắm cờ dàn trận lưa thưa, lại kéo củi theo nữa. Người Tề trèo lên núi để trông quân Tấn, thấy cờ quạt phơi phới và cát bụi mịt mù, cho là quân Tấn rất nhiều, đương đêm phải lẻn trốn. Nước Tề sang đánh nước Ngụy, tướng Tề là Điền Kỵ dùng mưu của Tôn Tần, giảm bếp mà kéo đến Đại Lương. Tướng Ngụy là Bàng Quyên đuổi theo và nói: Quân Tề sao mà nhát thế? Vào cõi nước ta, trốn đi dần dõi mất đến nửa. Rồi đến Mã Láng, bị quân Tề đánh bại, Bàng Quyên phải giết, và thái tử Ngụy bị bắt sống. Ấy cái hình tỏ ra yếu kém, mà quân địch theo ngay như thế đấy.
Đỗ Mục rằng: Không phải chỉ phô ra cái hình gầy yếu mà thôi. Đây nói ta mạnh mà địch yếu thì ta phô ra cái hình gầy yếu, để khêu động cho họ lại; nhưng nếu ta yếu mà địch mạnh thì ta phải phô ra cái hình khỏe mạnh để khêu động cho họ đi. Sự động tác của kẻ địch, đều phải theo ta chầm chập. Tôn Tần nói: Nước Tề mang tiếng là nhát, bọn ba nước Tấn họ vẫn coi khinh. Nay sai vào cõi đất nước Ngụy làm mười vạn bếp, ngày hôm sau làm rút xuống năm vạn bếp. Bàng Quyên nước Ngụy thấy thế đem quân đuổi mà nói: Quân Tề sao mà nhát thế, vào nước ta, lính tráng bỏ trốn đến quá nửa. Nhân đuổi theo gấp, đến con đường hẹp ở Mã Lăng. Tại đấy, Tấn đã đẽo vỏ thân cây viết vào mấy chữ rằng: Bàng Quyên chết ở dưới cây này. Và cho những tay nỏ phục ở cạnh đấy, ra lệnh rằng: Hễ thấy lửa sáng thì tức là Quyên đến, bật lửa để đọc, vậy muôn nỏ đều chĩa cả vào mà bắn. Bàng Quyên quả phải chết ở đấy. Đó là tỏ cái hình gầy yếu để khêu động Bàng Quyên, khiến phải theo mình mà đi vào đường chết.
Ta cho, kẻ địch tất lấy.
Tào Công rằng: Lấy lợi nhử kẻ địch, họ sẽ phải rời bỏ đồn lũy, ta lấy cái thế tiện mà đánh vào chỗ trống trải trơ trọi.
Đỗ Mục rằng: Tào Công cùng Viên Thiệu giữ nhau ở Quan Độ, Tào Công men sông đi về phía tây, Thiệu qua sông đuổi theo. Công đóng trại ở Nam Bản, xuống ngựa cỏi yên. Bấy giờ xe ngựa đồ đạc bừa bãi ở đường, các tướng bảo quân kỵ của địch kéo đến rất nhiều, chi bằng thu xếp đem về trại.Tuân Du nói: Cách đó cốt để nhử quân địch, sao lại đem về. Tướng Thiệu là Văn Xú cùng Lưu Bị đem năm sáu nghìn quân kỵ trước sau tiếp đến, có những toán xô nhau đến lấy các đồ quân dụng. Tào Công nói: Được rồi. Bèn đều lên ngựa. Quân kỵ của Tào chỉ có không đầy sáu trăm người mà cả phá được quân Viên Thiệu, chém chết Văn Xú.
Cho nên kẻ thiện chiến, chỉ tìm ở thế chứ không trách ở người.
Đỗ Hựu rằng: Nói cái đạo được thua tự mưu ở trong chứ không trách ở người dưới. Trách ở người dưới là gắt gưới tướng sĩ bắt phải cố đánh.
PIERRE NGUYEN
(via AFAR)