04 February 2026

Bàn về 勢 (Thế) theo Thiên V – Binh Thế

Tác giả: PIERE NGUYEN

LỜI DẪN 

Tôi đến với Binh pháp Tôn Tử không phải từ trường lớp, cũng không phải từ một nhu cầu nghiên cứu có ý thức. Nó đến sớm hơn thế, âm thầm hơn thế, như một vật quen thuộc nằm sẵn trong nhà, tồn tại trước cả khi tôi hiểu nó là gì. Khi còn nhỏ, tôi đã quen với Tôn Tử qua bản Trần Trọng Kim. Cuốn sách ấy không được đặt trên bàn học, cũng không được giảng giải. Nó chỉ ở đó, như nhiều sách cổ trong nhà, thuộc về một trật tự cũ mà người lớn không còn nhắc, nhưng cũng không bao giờ vứt bỏ. 

Gia đình tôi có một mối dây xa nhưng rõ với dòng họ Đỗ: vợ đầu của Trần Trọng Kim, họ Đỗ, là em bà ngoại tôi, tuy thuộc một nhánh thứ. Mối liên hệ ấy không mang tính học thuật, càng không phải một truyền thừa chính thống. Nó chỉ đủ để khiến những văn bản như Tôn Tử, Ngô Khởi, Hình Danh, Binh Thư không phải là những vật xa lạ. Chúng hiện diện như một phần của không khí gia đình, của ký ức tập thể, nơi chữ nghĩa không cần giải thích để tồn tại. 

Khi ấy, tôi chưa hiểu 勢 là gì. Nhưng tôi quen với cảm giác trong chiến tranh, trong xung đột, trong đối đầu, không phải cứ mạnh là thắng, không phải cứ xông lên là đúng. Có một thứ gì đó lặng lẽ hơn, sâu hơn, quyết định kết cục trước khi con người kịp hành động. Trực giác ấy có trước khái niệm. 

Lớn lên, tôi gặp lại Tôn Tử theo một con đường khác. Trong thư viện của Dòng Tên, tôi đọc bản dịch tiếng Pháp của Cố Amiot năm 1772. Đó là một trải nghiệm rất khác. Ở đây, Tôn Tử không còn là sách nhà, không còn là vật quen, mà trở thành một văn bản được đọc cùng Plato, Machiavelli, Hobbes. Điều làm tôi dừng lại không phải là toàn bộ Binh pháp, mà là cách Amiot dịch chữ Thế 勢. Ông không gọi nó là force. Ông tránh từ đó một cách có ý thức. Thay vào đó là position, avantage de situation, disposition. Chính sự né tránh ấy cho tôi hiểu rằng điều tôi từng cảm nhận mơ hồ thời nhỏ không phải là ngẫu nhiên. 勢 chưa bao giờ là sức. Nó là lợi thế sinh ra từ sự sắp đặt. 

Sau này, khi đọc bản Nguyễn Hiến Lê, tôi nhận ra một điều khác: truyền thống Việt không hề xa lạ với cách hiểu ấy. Thế không được diễn như mưu mẹo, càng không được đồng hóa với bạo lực. Nó gắn với trị, với tổ chức, với phân số, với hình danh. Thế là kết quả, không phải thủ đoạn. Và vì là kết quả, nó không thể nóng vội. 

Gần đây, tôi đọc bản dịch của Trúc Khê Ngô Văn Triện. Ở đây, tôi không còn tìm cảm giác quen thuộc của ký ức, cũng không còn tìm đối thoại Đông–Tây như với Amiot. Tôi tìm sự chính xác. Và tôi thấy ở bản này một điều hiếm: chữ thế được giữ yên. Không bị tô đậm, không bị văn vẻ hóa, không bị kéo sang đạo đức hay tâm lý. Nó đứng đúng chỗ của nó: như một trạng thái tổng hợp, sinh ra từ trị binh, từ phân định, từ biến hóa liên tục giữa chính và kỳ, hư và thực. 

Chính từ hành trình đọc ấy — từ Trần Trọng Kim trong nhà, qua Amiot trong thư viện Dòng Tên, qua Nguyễn Hiến Lê, rồi đến Trúc Khê — tôi không thể không đặt câu hỏi: 勢 đang ở đâu trong thế giới hôm nay? Không phải như một thuật ngữ cổ, mà như một logic sống. Tôi đã viết hai tiểu luận, quan sát cách Donald Trump nói về Agreement Frame của Greenland, về một Board of Peace, và nhận ra, ở đó, dù không có một chữ Tôn Tử nào được nhắc đến, thế vẫn vận hành. Không phải như học thuyết, mà như bản năng quyền lực, nói từ vị trí đã tạo thế, buộc đối phương phải phản ứng, không cần đạt kết quả ngay. 

Tôi không cho rằng Trump đọc Binh pháp Tôn Tử. Điều đó không quan trọng. 勢 không cần người tin vào nó để tồn tại. Nó chỉ cần được đặt đúng. Và khi được đặt đúng, nó phân biệt rất rõ ai có thể nói mà không cần ép, ai phải đe dọa để được nghe, ai im lặng vì nói ra sẽ lộ thế yếu. 

Từ đó, câu hỏi tự nhiên nảy sinh: trong thế giới hiện nay, ai còn thế để nói, và ai thì không? Khi Hoa Kỳ dưới thời Trump phát biểu, dù gây tranh cãi, lời nói ấy vẫn xuất phát từ một vị trí có khả năng định hình phản ứng của người khác. Ngược lại, những lời nói mang tính đe dọa hoặc cưỡng bức — dù đến từ Nga hay Trung Quốc — lại cho thấy một tình trạng khác, nói nhiều, nhưng không còn khả năng dẫn dắt; phải ép, vì thế không đủ để buộc người khác tự đi theo. Ở đây, tôi không so sánh đạo đức hay chính nghĩa, mà chỉ quan sát thế như Tôn Tử đã quan sát: bằng hiệu quả vận hành, chứ không bằng lời tuyên bố. 

Lời dẫn này không nhằm chứng minh một học thuyết. Nó chỉ nhằm đặt người đọc vào một dòng chảy, từ cổ văn sang hiện tại, từ ký ức gia đình sang chính trị toàn cầu, từ chữ 勢 trong sách sang thế đang nghiêng trong thế giới. Phần còn lại của tiểu luận không tìm cách ca ngợi hay phán xét. Nó chỉ cố làm một việc: nhìn xem thế đã được đặt ở đâu — và ai là người đã đặt nó từ trước, khi những lời nói tưởng như còn đang ngẫu hứng. Từ Trần Trọng Kim, qua Nguyễn Hiến Lê, đến Ngô Văn Triện; từ Amiot năm 1772 đến những tình huống chính trị đương đại, chữ 勢 vẫn giữ nguyên một chức năng: chỉ ra nơi mà thắng bại đã được đặt xong, trước khi hành động bắt đầu.

1

Trong Thiên V – Binh Thế, chữ 勢 (thế) không được hiểu như sức mạnh tự thân của binh sĩ hay dũng khí của tướng lĩnh, mà là kết quả của sự tổ chức, phân định, và biến hóa được sắp đặt từ trước. Tôn Tử không khởi đầu bằng việc nói đến đánh nhau, mà bắt đầu từ việc trị binh: trị nhiều như trị ít, bởi đã có phân và số. Ở đây, thế trước hết là thế của tổ chức, không phải thế của xung phong.

Khi quân đã được phân bộ, định số, mỗi cấp đều có người chủ trương, thì dù ba quân đông đúc cũng có thể điều khiển như ít. Chính từ nền tảng ấy mà thế hình thành. Do đó, thế không sinh ra trong lúc giao chiến, mà được tích lũy ngay từ lúc trị quân. Không có phân số rõ ràng, không có hình danh ổn định, thì không thể nói đến thế.

Sau khi phân số đã định, Tôn Tử mới nói đến kỳ và chính. Ba quân đông mà có thể khiến “người người đều thụ địch cả mà không thua” là bởi có kỳ có chính. Chính và kỳ không phải là hai đạo quân cố định, càng không phải là trước–sau hay trái–phải theo nghĩa máy móc. Chính–kỳ là quan hệ biến hóa, có thể thay chỗ cho nhau, sinh ra nhau, không có đầu mối. Ở đây, thếchính là dòng vận động liên tục của chính và kỳ, khiến đối phương không thể nắm bắt được trọng tâm thật.

Bởi vậy, Tôn Tử mới dùng những ví dụ về năm tiếng, năm sắc, năm vị. Các yếu tố căn bản thì hữu hạn, nhưng biến hóa thì vô cùng. Thế không nằm ở việc có bao nhiêu yếu tố, mà nằm ở cách phối hợp khiến sự biến hóa không cùng tận. Chính–kỳ cũng vậy: nếu bị đóng cứng, thì mất thế; nếu luân chuyển không ngừng, thì thế tự sinh.

Từ đó, Tôn Tử đi đến một luận điểm quan trọng: loạn sinh ra ở trị, nhát sinh ra ở mạnh, yếu sinh ra ở khỏe. Câu này không nói về bản chất thật, mà nói về cách dùng hình để tạo thế. Muốn giả loạn thì trước phải rất trị; muốn giả nhát thì trước phải rất mạnh; muốn giả yếu thì trước phải rất khỏe. Như vậy, thế không phải là phô bày cái mình có, mà là che giấu cái mình có để dẫn động đối phương. Đối phương thấy hình mà động, còn ta thì nắm thế.

Ở đây, thế gắn chặt với hư và thực. Khi nhử được địch đến, thì thế của địch là hư; khi ta không phải tự đến, thì thế của ta là thực. Lấy thực đánh hư, thì thắng lợi “như lấy hòn đá gieo vào quả trứng”. Nhưng hư–thực không tự nhiên có; nó chỉ xuất hiện sau khi phân số rõ, hình danh chính, kỳ–chính minh. Vì vậy, Tôn Tử nhấn mạnh trình tự: phân số → hình danh → kỳ chính → hư thực. Thế là kết quả của cả chuỗi này, không phải một mưu mẹo rời rạc.

Do đó, khi Tôn Tử kết luận: “Người giỏi đánh, chỉ tìm ở thế, không trách ở người”, ông phủ nhận tư duy đổ lỗi cho binh sĩ hay ca ngợi cá nhân anh hùng. Thắng–bại không nằm ở sự cố gắng nhất thời, mà nằm ở thế đã được tạo sẵn. Khi thế còn, thì nhát cũng hóa mạnh; khi thế mất, thì mạnh cũng hóa nhát. Binh pháp không có phép nhất định, chỉ nhân ở thế mà thành.

Như vậy, trong Thiên V, 勢 không phải là sức, cũng không phải là mưu lặt vặt, mà là trạng thái tổng hợp sinh ra từ trị quân, tổ chức, biến hóa chính–kỳ, điều khiển hư–thực và dẫn động hình–thế. Khi thế đã thành, giao chiến chỉ còn là hệ quả; còn khi thế chưa thành, dù có binh mạnh cũng khó tránh thất bại.

2

Từ 勢 của cổ binh đến 勢 của thời nay

Nếu đọc Thiên V – Binh Thế như một văn bản bị chôn trong quá khứ, người ta sẽ tưởng rằng chữ 勢 chỉ vận hành trong chiến xa, cờ xí, chiêng trống, và những hàng ngũ bằng người. Nhưng nếu đọc đúng tinh thần Tôn Tử, thì sẽ thấy một điều khác: ông chưa bao giờ buộc thế vào một hình thức chiến tranh cố định. Ông chỉ buộc thế vào cách sắp đặt hoàn cảnh.

Tôn Tử không nói thế là sức mạnh của binh khí, cũng không nói thế là lòng gan dạ của quân sĩ. Ông nói thế sinh ra từ trị, từ phân số, từ hình danh, từ chính–kỳ, từ hư–thực. Những điều ấy không thuộc riêng một thời đại. Chúng chỉ đổi hình mà không đổi đạo.

Ngày nay, binh không nhất thiết phải ra trận; nhưng thế vẫn phải được tạo. Không còn chiêng trống, nhưng vẫn có hiệu lệnh. Không còn doanh trại, nhưng vẫn có phân số. Không còn tiền tuyến–hậu tuyến theo nghĩa cũ, nhưng chính và kỳ vẫn luân chuyển. Cái thay đổi là hình, không phải lý.

Trong Thiên V, Tôn Tử nhấn mạnh: muốn giả loạn thì trước phải rất trị; muốn giả yếu thì trước phải rất khỏe. Điều này, nếu đem sang thời nay, không cần giải thích thêm: kẻ không có thế thì không thể giả, và kẻ không trị được nội bộ thì không thể dẫn động ngoại cuộc. Mọi sự phô bày đều phải dựa trên cái không phô bày. Mọi sự nhử địch đều phải đặt trên một nền thực lực đã được giấu kín.

Tôn Tử cũng nói: “Ta cho, kẻ địch tất lấy.” Ở đây, cho không phải là mất, mà là dẫn. Khi cho đúng chỗ, thì thế nghiêng về mình. Khi cho sai chỗ, thì thế đổ ngược lại. Vì vậy, không phải cái gì đem ra cũng là nhượng bộ, và không phải cái gì giữ lại cũng là mạnh. Thắng hay bại không nằm ở động tác đơn lẻ, mà nằm ở hướng nghiêng của toàn cục.

Cũng như trong cổ binh, thế thời nay không cần phải thắng ngay. Nó chỉ cần được tích lũy, như nước dồn ở chỗ cao, như đá đặt ở sườn dốc. Khi thời điểm đến, không cần thúc ép; thế tự chảy, tự lăn, tự đổ. Người dùng thế không cần nhiều mệnh lệnh, vì hoàn cảnh đã thay họ ra lệnh.

Bởi vậy, đọc Thiên V hôm nay không phải để học mưu xảo, càng không phải để vay chữ cổ trang trí cho thời mới. Đọc Thiên V là để học một điều lạnh lùng và bền bỉ hơn: đừng hỏi đánh thế nào, hãy hỏi thế đã đặt xong chưa. Khi thế đã thành, thì động hay tĩnh đều có lợi; khi thế chưa thành, thì dù động mạnh đến đâu cũng chỉ là hao lực.

Cho nên, từ cổ đến kim, chiến trường có thể đổi dạng, nhưng câu hỏi của Tôn Tử vẫn không đổi:
thế đang nghiêng về đâu, và ai là người đã đặt nó nghiêng từ trước?

3

THIÊN THẾ – MỘT LUẬN VỀ QUYỀN LỰC KHÔNG DÙNG SỨC

Con người thường tin rằng thắng bại đến từ sức mạnh. Từ số lượng binh sĩ, từ vũ khí, từ ý chí, từ sự dũng cảm. Nhưng Thiên Thế bắt đầu bằng cách phủ nhận niềm tin ấy. Nó nói rằng chiến thắng không sinh ra từ sức, mà từ một thứ vô hình hơn, âm thầm hơn, nhưng quyết định tất cả: thế. Sức là cái người ta tiêu hao. Thế là cái tự vận hành. Khi có thế, chiến thắng không cần cố. Khi mất thế, mọi cố gắng đều trở nên vụng về và tuyệt vọng.

Thế không phải là địa hình, cũng không chỉ là đội hình. Thế là sự dồn tích của trật tự, của nhịp điệu, của cách các lực liên kết với nhau để tạo thành một chiều chuyển động không cần thúc ép. Người thiện chiến không lao mình vào đối đầu, không dùng thân thể để đo sức với thân thể khác. Họ làm một việc khác tinh vi hơn nhiều: họ bố trí sao cho đối phương buộc phải di chuyển theo quỹ đạo đã được định sẵn. Khi đó, thắng bại đã được quyết định từ trước khi mũi tên đầu tiên được bắn ra.

Bởi vậy, trị nhiều cũng như trị ít. Không phải vì con người bỗng trở nên siêu phàm, mà vì cấu trúc đúng khiến con người không còn là gánh nặng. Khi mọi sự được phân chia, khi mỗi bộ phận mang một trách nhiệm rõ ràng, khi mệnh lệnh không phải truyền qua cảm xúc mà qua trật tự, thì người đứng đầu không còn phải gồng mình để kiểm soát. Họ chỉ giữ nhịp. Một hệ thống tốt không ồn ào. Một quyền lực đúng không cần phải xuất hiện liên tục. Khi quyền lực phải la hét, ấy là lúc nó đã bắt đầu mất thế.

Trong chiến đấu, người ta thường nhầm lẫn giữa chính và kỳ, tưởng rằng đó là hai khái niệm cố định. Nhưng Thiên Thế nói rõ: chính và kỳ không đứng yên. Chúng sinh ra nhau, đổi chỗ cho nhau, quay vòng như nhật nguyệt và bốn mùa. Cái được gọi là chính hôm nay có thể là kỳ ngày mai. Cái bị coi là kỳ có thể trở thành trục chính của toàn cục. Người kém là người đóng khung vai trò. Người giỏi là người khiến đối phương không còn phân biệt được đâu là chính, đâu là kỳ, và chính sự mơ hồ ấy làm họ chậm lại, sai lầm, rồi tự rơi vào thế bất lợi.

Chiến tranh, xét đến cùng, không phải là cuộc đọ sức vật chất, mà là cuộc chiến của hư và thực. Thực không phải là cái tồn tại, mà là cái có khả năng tác động. Hư không phải là cái không có, mà là cái không còn khả năng chống đỡ. Có những lực lượng nhìn bề ngoài vẫn đầy đủ quân đội, vẫn còn quyền lực, vẫn còn biểu tượng, nhưng bên trong đã mất khả năng sinh ra tương lai. Khi tương lai không còn, mọi phòng thủ đều trở nên rỗng. Đánh vào đó, không khác gì lấy đá đập trứng. Không phải vì đá mạnh, mà vì trứng đã ở thế vỡ.

Bởi vậy, người thiện chiến không phô trương cái mạnh của mình. Họ thậm chí sẵn sàng tỏ ra yếu, tỏ ra nhát, tỏ ra rối loạn. Nhưng sự giả yếu ấy chỉ có thể tồn tại nếu bên trong là một trật tự rất mạnh. Chỉ kẻ thực sự kiểm soát được thế cục mới dám mời gọi sự khinh suất của đối phương. Và khi đối phương đã tin rằng mình đang đuổi theo một kẻ yếu, thì chính lúc đó họ bước vào con đường chết mà không cần bị ép buộc.

Mạnh hay nhát không nằm ở bản chất, mà ở thế. Khỏe hay yếu không nằm ở thực lực, mà ở hình. Hình là cái người khác nhìn thấy. Thế là cái họ không nhận ra cho đến khi đã quá muộn. Kẻ giỏi không cần cưỡng bức đối phương phải làm gì. Họ chỉ bày ra một hình ảnh, và đối phương tự đi theo. Cho nên nói cho cùng, chiến thắng không đến từ ép buộc, mà đến từ dẫn dắt.

Và vì thế, Thiên Thế kết lại bằng một mệnh đề lạnh lùng và hiện đại đến đáng sợ: người giỏi không trách con người. Khi một hệ thống thất bại, kẻ bất tài sẽ đổ lỗi cho binh sĩ, cho dân chúng, cho cấp dưới. Nhưng đó chỉ là dấu hiệu của sự sụp đổ đã xảy ra từ trước. Bởi nếu thế còn, con người không cần phải anh hùng. Nếu thế mất, không một anh hùng nào cứu nổi.

Thiên Thế không dạy cách giết nhiều hơn. Nó dạy cách khiến việc giết chóc trở nên không cần thiết. Nó là triết học của quyền lực khi quyền lực không còn phải gào thét, không cần đạo đức cưỡng bức, không cần hy sinh lãng mạn. Nó vận hành lặng lẽ, như dòng nước chảy xuống chỗ thấp nhất, nơi mọi vật buộc phải theo.

Đó là lý do vì sao Thiên Thế không hề cũ. Nó chỉ chờ đến lúc con người đủ mệt mỏi với bạo lực để hiểu rằng: thứ đáng sợ nhất không phải là sức mạnh, mà là thế đã được đặt đúng chỗ.

4

THIÊN THẾ – LUẬN VỀ QUYỀN LỰC KHÔNG DÙNG SỨC

I. Vấn đề trung tâm: vì sao kẻ yếu vẫn thắng, kẻ mạnh vẫn thua.

Mọi thời đại đều đặt cùng một câu hỏi: Vì sao có những lực lượng yếu hơn về quân số, tài nguyên, công nghệ… nhưng lại thắng?

Và vì sao có những cường lực, tưởng như không thể bại, lại sụp đổ nhanh đến vậy?

Thiên Thế trả lời rất rõ: thắng – thua không nằm ở sức, mà ở thế.

Sức là cái anh có. Thế là cấu trúc khiến sức của anh có ý nghĩa. Không có thế, sức chỉ là tiêu hao. Có thế, sức trở thành lực tự vận hành.

II. “Thế” là gì trong thế giới hiện đại?

Trong ngôn ngữ hôm nay, thế không còn chỉ là địa hình hay đội hình quân sự.

Thế là: Cấu trúc tổ chức Nhịp độ ra quyết định Sự bất đối xứng thông tin Trật tự nhận thức mà đối phương bị buộc phải chấp nhận

Nói cách khác: Thế là điều khiến đối phương phải phản ứng theo kịch bản của ta. Một tập đoàn không phá sản vì thiếu tiền. Một nhà nước không sụp đổ vì thiếu vũ khí. Một hệ thống không tan rã vì thiếu nhân lực.

Tất cả sụp đổ vì mất thế.

III. Trị nhiều như trị ít: nguyên lý của hệ thống

Thiên Thế khẳng định một mệnh đề tưởng như nghịch lý: quản lý trăm vạn người cũng như quản lý vài người, nếu cấu trúc đúng.

Đây là nguyên lý của mọi hệ thống hiện đại: Doanh nghiệp đa quốc gia Quân đội công nghệ cao. Mạng xã hội. Trí tuệ nhân tạo phân tán

Bí mật nằm ở phân số: chia nhỏ quyền lực, trách nhiệm, mệnh lệnh, để tốc độ tăng lên và hỗn loạn giảm xuống.

Khi hệ thống đúng: Lãnh đạo không cần “giám sát mọi thứ” Quyền lực không cần la hét. Quyết định không cần cưỡng ép

Thế tốt thì quản trị trở nên vô hình.

IV. Chính – Kỳ: từ chiến tranh sang chiến lược nhận thức Trong cổ văn, Chính là đánh thẳng. Kỳ là đánh lệch.

Trong thế giới hiện đại, Chính – Kỳ là: Công khai – bí mật. Chính sách – tín hiệu. Điều được nói – điều được ngầm hiểu. Sai lầm lớn nhất của người kém chiến lược là đóng khung Chính và Kỳ.

Người giỏi thì ngược lại: biến cái đối phương nghĩ là Chính thành Kỳ, biến cái tưởng là Kỳ thành Chính. Khi đó, đối phương mất la bàn nhận thức.

Và mất nhận thức thì mọi sức mạnh đều trở nên vụng về.

V. Hư – Thực: chiến tranh của cảm nhận, không của vật chất

Thiên Thế nhấn mạnh: không đánh vào nơi mạnh nhất của đối phương, mà đánh vào nơi họ không còn khả năng phòng vệ.

Trong thế kỷ XXI, “hư – thực” không chỉ là quân sự. Nó là: Niềm tin thị trường. Tính chính danh chính trị. Sự đoàn kết nội bộ. Khả năng dự đoán tương lai. Một chế độ có thể còn quân đội, nhưng nếu tương lai của nó trở nên mờ đục, thì nó đã là “hư”.

Khi đó, chỉ cần một cú chạm đúng thế, sự sụp đổ là tất yếu.

VI. Giả yếu – giả nhát: nghệ thuật thao túng hành vi

Một trong những đoạn sắc bén nhất của Thiên Thế là mệnh đề:

Muốn tỏ ra loạn, trước phải rất trị. Muốn tỏ ra nhát, trước phải rất mạnh. Muốn tỏ ra yếu, trước phải rất khỏe. Đây không phải mưu mẹo nhỏ. Đây là nguyên lý thao túng chiến lược.

Trong chính trị hiện đại: kẻ kiểm soát được nhịp hoảng loạn sẽ thắng, kẻ khiến đối phương khinh suất sẽ dẫn họ vào sai lầm

Không cần ép. Chỉ cần cho họ thấy điều họ muốn tin.

VII. Thế thay thế đạo đức cưỡng bức

Thiên Thế kết thúc bằng một tư tưởng rất hiện đại: Người giỏi đánh không trách ở người, mà tìm ở thế.

Mọi hệ thống thất bại đều có một đặc điểm chung: khi thất bại, họ đổ lỗi cho con người, binh sĩ kém, dân không ngoan, nhân viên không trung thành.

Đó là dấu hiệu chắc chắn của mất thế. Hệ thống đúng không cần đạo đức cưỡng bức. Không cần anh hùng. Không cần hy sinh. Nó vận hành vì không còn lựa chọn nào khác.

VIII. Kết luận: Thiên Thế là triết học của quyền lực phi bạo lực

Thiên Thế không ca ngợi bạo lực. Nó làm cho bạo lực trở nên thừa.

Đỉnh cao của chiến lược không phải là đánh thắng, mà là khiến đối phương không còn khả năng đánh theo cách họ muốn.

Trong thế giới hôm nay – nơi chiến tranh, chính trị, công nghệ và nhận thức hòa làm một –Thiên Thế không hề cổ.

Nó là bản thảo chưa bao giờ lỗi thời về cách quyền lực vận hành

khi nó không còn cần gào thét.

Phiên Bản Trục Khê Ngô Văn Triện

CHƯƠNG V
THIÊN THẾ

Tào Công rằng: Dùng binh khiến thế.

Vương Tích rằng: Thế là dồn tích cái thế nó biến đổi. Người thiện chiến thì biết dùng thế để thu lấy phần thắng không phải nhọc sức.

Trương Dự rằng: Thế binh gây thành, rồi sau dùng thế để thu lấy phần thắng cho nên ở dưới thiên “Hình”.

Tôn Tử nói: Phàm trị nhiều như trị ít, bởi vì đã có phân số.

Tào Công rằng: Bộ khúc là phân; thập ngũ là số.

Lý Thuyên rằng: Phàm giỏi dùng binh, tướng khua một tiếng chiêng, cất một ngọn cờ thì ba quân đều ứng theo hết, hiệu lệnh đã định thì tuy nhiều cũng như ít vậy.

Đỗ Mục rằng: Phân là chia biệt, số là số người, nói bộ khúc hàng ngũ đều phân biệt số người nhiều ít, cất dùng các chức thiên, tỳ, trướng, ngũ, mọi sự huấn luyện thăng giáng đều giao phó cho, cho nên ta chỉ phải hông coi có ít. Tức như Hàn Tín nói nhiều nhiều càng tốt đó.

Trần Hạo rằng: Số binh tụ hợp đã nhiều thì nên chia ra nhiều bộ ngũ, trong mỗi bộ ngũ, đều có một kẻ tiểu lại để chủ trương, cho nên chia ra số người khiến giữ việc huấn luyện quyết đoán, gặp giặc, ra trận thì trao cho phương lược, như vậy thì ta thống quản tuy nhiều mà chỉ phải coi trị có ít.

Vương Tích rằng: Phân số là nói bộ khúc, những chức thiên, tỳ đều có bộ phận cùng nhân số ở dưới quyền mình như sư, lữ, tốt, lưỡng chẳng hạn.

Trương Dự rằng: Thống quân đã nhiều, tất trước phải chia ra những chức thiên tỳ, định ra cái số hàng ngũ, khiến không lộn xộn rồi sau mới có thể dùng được. Cho nên cái phép trị binh, một người là độc, hai người là ty, ba người là tham, ty cùng tham hợp lại là ngũ, năm người là liệt, hai liệt là hỏa, năm hỏa là đội, hai đội là quan, hai quan là khúc, hai khúc là bộ, hai bộ là hiệu, hai hiệu là tỳ, hai tỳ là quân, bậc nọ thống thuộc vào bậc kia, đều riêng giữ việc huấn luyện, tuy trị quân trăm vạn cũng như là trị ít vậy.

Ba quân đông đúc, có thể khiến thụ địch cả mà không thua, bởi vì đã có kỳ chính.

Tào Công rằng: Ra trước hợp đánh là chính, ra sau là kỳ.

Lý Thuyên rằng: Đạo quân đối địch giữa mặt giặc là chính, đạo quân chà chạnh là kỳ. Đem ba quân đi mà không có kỳ binh, chưa thể cùng người tranh giành phần lợi được. Đời Hán, Ngô vương Ty đem quân vào thành Đại Lương, tướng Ngô là Điền Bá Lộc nói với Ngô vương rằng: Quân chụm cả lại để tiến về phía tây, không có một đạo kỳ binh nào thì khó mà lập công được. Thần xin được đem năm vạn người, do ngả sông Giang sông Hoài mà tiến lên thu lấy Hoài Nam, Tràng Sa rồi tiến vào Võ Quan, cùng với đại vương hội hợp. Đó cũng là một đạo kỳ binh. Ngô vương không nghe, bèn bị Chu Á Phu đánh bại. Đó là có chính mà không kỳ.

Giả Lâm rằng: Cản giặc thì dừng chính trận, thủ thắng thì dùng kỳ binh, trước sau tả hữu đều có thể tiếp ứng nhau được, như thế thì thường được mà không thua vậy.

Mai Nghiêu Thần rằng: Động là kỳ, tĩnh là chính, tĩnh để đợi, động để thắng.

Trương Dự rằng: Ba quân tuy đông, nhưng khiến người người đều thụ địch cả mà không thua là bởi ở có kỳ có chính. Cái thuyết kỳ chính, các nhà nói không giống nhau. Úy Liêu Tử thì nói: Chính binh quý ở đi trước, kỳ binh quý ở đi sau; Tào Công thì nói: Ra trước hợp đánh là chính, ra sau là kỳ; Lý Vệ công thì nói: Binh lấy tiến về trước là chính, lùi lại sau là kỳ, đó đều là lấy chinh làm chính, lấy kỳ làm kỳ, chứ không nói đến cái nghĩa tuần hoàn biến đổi. Duy Đường Thái tông nói: Lấy kỳ làm chính, khiến cho kẻ địch coi làm kỳ, rồi ta mới lấy chính mà đánh, hỗn hợp lại làm một phép, khiến cho quân địch không lường được. Lời nói ấy thật là rất tường.

Binh đánh vào đâu, như lấy hòn đá gieo vào quả trứng, cái hư cái thực như vậy.

Tào Công rằng: Lấy cái chí thực đánh cái chí hư.

Họ Mạnh rằng: Binh nếu huấn luyện thành thục, bộ đội phân minh, lại biết liệu rõ địch tình, biết tường hư thực, sau mới đem binh tới đánh, thực không khác gì lấy hòn đá đập vào quả trứng.

Trương Dự rằng: Thiên dưới nói: Người thiện chiến thì làm cho người phải đến mà mình không phải tự đến, ấy là cái phép hư với thực, người với ta đó. Nhử bên địch đến thì thế họ thường lui mình không phải đến thì thế mình thường thực, lấy thực đánh hư như cầm hòn đá đập quả trứng, sự vỡ là chắc chắn lắm. Nay hợp quân tụ lính, trước phải đinh về phân số, phân số rõ rồi sau tập về hình danh, hình danh chính rồi sau chia ra kỳ chính, kỳ chính tỏ rồi sau hư thực sẽ rõ vậy. Ấy bốn việc sở dĩ thứ tự là như thế.

Phàm chiến đấu, lấy đạo chính để hợp, lấy đạo kỳ để thắng.

Tào Công rằng: Chính thì chọi thẳng với quân địch, kỳ thì do bên cạnh mà đánh chỗ họ không phòng bị.

Mai Nghiêu Thần rằng: Dùng quân chính để hợp chiến , dùng quân kỳ để thắng địch.

Họ Hà rằng: Như đời Chiến quốc, Liêm Pha làm tướng nước Triệu, sứ giả nước Tần đến nói phản gián rằng: Tần chỉ sợ nhất có Triệu Quát mà thôi, chứ Liêm Pha thì dễ trị lắm, sẽ hàng ngay đấy. Nhân lúc quân Pha trốn bỏ mất nhiều, đánh nhau thường bị thua luôn, Pha bèn đóng vững không ra đánh. Vua Triệu thấy thế lại nghe lời phản gián của Tần, bèn cử Quát để thay cho Pha. Quát đến thì đem quân đánh Tần, quân Tần giả vờ thua mà chạy rồi phái hai đạo kỳ binh để chờ đánh úp. Quân Triệu đuổi tràn đến sát tận lũy Tần, lũy bền chống vững không thể vào được, rồi chợt hai vạn năm nghìn kỳ binh của Tần chặn sau quân Triệu, lại năm nghìn quân kỵ nữa chặn gần lũy Triệu. Quân Triệu bị chia làm hai, đường lương nghẽn đứt, Quát phải thua vỡ.

Trương Dự rằng: Hai quân gặp nhau, trước lấy quân chiến để cùng nhau hợp chiến, rồi mới phái những kỳ binh, hoặc sấn vào bên cạnh, hoặc đánh vào phía sau, để mà thủ thắng, như Trịnh Bá chống quân nước Yên lấy ba quân dàn ở mặt trước, rồi đem quân ngầm đánh ở mặt sau đó.

Cho nên người giỏi đánh lối kỳ binh thì vô cùng như là trời đất.

Lý Thuyên rằng: Nói sự động tĩnh.

Bất kiệt như là sông nguồn.

Đỗ Hựu rằng: Nói sự ứng biến xuất kỳ không biết đâu là cùng kiệt.

Lý Thuyên rằng: Nói lưu thông bất tuyệt.

Sau rồi lại trước là nhật nguyệt, chết rồi lại sống là bốn mùa.

Trương Dự rằng: Nhật nguyệt vần xoay, lặn rồi lại mọc, bốn mùa thay đổi, thịnh rồi lại suy, nói ví với kỳ chính hóa, phân vân trẫn trộn, sau trước không cùng vậy.

Tiếng không quá năm.

Lý Thuyên rằng: Tiếng có năm bậc là: cung, thương, giốc, chủy, vũ.

Thế mà năm tiếng biến hóa thì không thể xiết nghe.

Lý Thuyên rằng: Khi năm tiếng ấy biến vào bát âm thì những khúc nhạc tấu thật không nghe hết.

Sắc không quá năm.

Lý Thuyên rằng: sắc có năm là: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen.

Thế mà năm sắc biến hóa thì không thể xiết xem.

Vị không quá năm.

Lý Thuyên rằng: Năm vị là: chua, cay, mặn, ngọt, đắng.

Thế mà năm vị biến hóa thì không thể xiết nếm.

Tào Công rằng: Từ câu vô cùng như trời đất trở xuống đều là ví sự vô cùng của kỳ với chính.

Đỗ Mục rằng: Từ câu vô cùng như trời đất trở xuống đều là ví sự kỳ chính của bát trận.

Trương Dự rằng: Dẫn nói sự biến hóa của năm tiếng, năm sắc, năm vị để ví những phép kỳ chính sinh đẻ ra vô cùng.

Kỳ chính cái nọ đẻ ra cái kia, như cái vòng xoay tròn không có đầu mối, chẳng thể nào cùng được.

Lý Thuyên rằng: Kỳ chính dựa vào nhau mà sinh ra như cái vòng xoay tròn không biết đến đâu là chỗ cùng.

Trương Dự rằng: Kỳ cũng là chính, chính cùng là kỳ, biến hóa mà cùng sinh ra nhau, như quay một cái vòng không có gốc ngọn, còn đi đến chỗ cùng sao được.

Loạn sinh ra ở trị, nhát sinh ra ở mạnh, yếu sinh ra ở khỏe.

Lý Thuyên rằng: Cậy rằng đã trị, không chịu vỗ về người dưới để nhiều người oán, loạn tất phải sinh.

Đỗ Mục rằng: Nói muốn vờ làm vẻ loạn để nhử kẻ địch, trước phải rất trị, rồi sau mới có thể vờ loạn được; muốn vờ làm vẻ nhát để dò kẻ địch trước phải rất mạnh, rồi sau mới có thể vờ nhát được; muốn vờ làm vẻ yếu để nống kẻ địch, trước phải rất khỏe, rồi sau mới có thể vờ yếu được.

Mai Nghiêu Thần rằng: Trị thì có thể giả làm loạn, mạnh thì có thể giả làm nhát, khỏe thì có thể giả làm yếu.

Họ Hà rằng: Đó là nói khi giao chiến làm ra những binh thế kỳ chính để phá quân địch. Quân ta vốn trị, tướng ta vốn mạnh, thế ta vốn khỏe, nhưng nếu không giấu cái trị, cái mạnh, cái khỏe, thì sao nhử được quân địch đến?

Mạnh nhát là ở thế.

Lý Thuyên rằng: Việc binh hễ được thế thì nhát cũng hóa mạnh, mất thế thì mạnh cũng hóa nhát. Binh pháp không có nhất định, chỉ nhân ở thế mà thành đó mà thôi.

Trần Hạo rằng: Mạnh là hăm hở, nhát là rụt rè. Kẻ địch thấy ta muốn tiến lại không tiến, bèn cho ta là nhát, tất có cái bụng khinh thường.

Ta nhân sự trễ nải của họ, mượn thế để đánh.

Trương Dự rằng: Thực mạnh mà giả vờ là nhát, nhân ở cái thế. Tướng Ngụy là Bàng Quyên đi đánh nước Hàn, tướng Tề là Điền Kỵ đi cứu, Tôn Tẫn bảo với Kỵ rằng: Quân Tam Tấn vốn mạnh tợn mà khinh nước Tề, Tề vẫn mang tiếng là nhát. Kẻ thiện chiến là phải biết nhân cái thế mà khơi lấy lối lợi cho mình. Bèn đem quân Tề vào đất Ngụy, rồi hằng ngày cứ giảm dần số bếp. Quyên nghe thấy cả mừng mà rằng: Ta vốn biết Tề vẫn nhát mà! Bèn đi gấp đường đuổi theo, rồi bị đánh thua ở Mã Lăng.

Khỏe yếu là ở hình.

Đỗ Mục rằng: Lấy khỏe làm yếu, phải tỏ ra ở hình, như chúa Hung Nô đem những quân già yếu phô ra với Lâu Kính đó.

Vương Tích rằng: Khỏe yếu là ở cái hình biến đổi.

Trương Dự rằng: Thực khỏe mà vờ tỏ ra yếu là thấy ở hình. Hán Cao tổ muốn đánh Hung Nô, sai sứ đi dò thăm xem. Hung Nô giấu hết những lính khỏe, ngựa béo, chỉ bày ra những người gầy vật ốm. Sứ giả mười bọn đi về, đều nói là nên đánh. Duy Lâu Kính nói: Hai nước đánh nhau, nên phô phang ra những cái giỏi cái hay, nay họ chỉ phô bày những cái già yếu, vậy chắc là có kỳ binh, ta không nên đánh. Vua không nghe, rồi quả bị vây ở Bạch Đăng.

Cho nên hễ khéo khêu động bên địch, phải tỏ ra ở cái hình, bên địch tất theo.

Tào Công rằng: Tỏ ra cái hình gầy yếu.

Lý Thuyên rằng: Khéo nhử kẻ địch thì có thể khiến kẻ địch phải tiến hay phải thoái. Quân Tấn sang đánh Tề, dọn dẹp núi đầm, tuy chỗ không đến cũng cắm cờ dàn trận lưa thưa, lại kéo củi theo nữa. Người Tề trèo lên núi để trông quân Tấn, thấy cờ quạt phơi phới và cát bụi mịt mù, cho là quân Tấn rất nhiều, đương đêm phải lẻn trốn. Nước Tề sang đánh nước Ngụy, tướng Tề là Điền Kỵ dùng mưu của Tôn Tần, giảm bếp mà kéo đến Đại Lương. Tướng Ngụy là Bàng Quyên đuổi theo và nói: Quân Tề sao mà nhát thế? Vào cõi nước ta, trốn đi dần dõi mất đến nửa. Rồi đến Mã Láng, bị quân Tề đánh bại, Bàng Quyên phải giết, và thái tử Ngụy bị bắt sống. Ấy cái hình tỏ ra yếu kém, mà quân địch theo ngay như thế đấy.

Đỗ Mục rằng: Không phải chỉ phô ra cái hình gầy yếu mà thôi. Đây nói ta mạnh mà địch yếu thì ta phô ra cái hình gầy yếu, để khêu động cho họ lại; nhưng nếu ta yếu mà địch mạnh thì ta phải phô ra cái hình khỏe mạnh để khêu động cho họ đi. Sự động tác của kẻ địch, đều phải theo ta chầm chập. Tôn Tần nói: Nước Tề mang tiếng là nhát, bọn ba nước Tấn họ vẫn coi khinh. Nay sai vào cõi đất nước Ngụy làm mười vạn bếp, ngày hôm sau làm rút xuống năm vạn bếp. Bàng Quyên nước Ngụy thấy thế đem quân đuổi mà nói: Quân Tề sao mà nhát thế, vào nước ta, lính tráng bỏ trốn đến quá nửa. Nhân đuổi theo gấp, đến con đường hẹp ở Mã Lăng. Tại đấy, Tấn đã đẽo vỏ thân cây viết vào mấy chữ rằng: Bàng Quyên chết ở dưới cây này. Và cho những tay nỏ phục ở cạnh đấy, ra lệnh rằng: Hễ thấy lửa sáng thì tức là Quyên đến, bật lửa để đọc, vậy muôn nỏ đều chĩa cả vào mà bắn. Bàng Quyên quả phải chết ở đấy. Đó là tỏ cái hình gầy yếu để khêu động Bàng Quyên, khiến phải theo mình mà đi vào đường chết.

Ta cho, kẻ địch tất lấy.

Tào Công rằng: Lấy lợi nhử kẻ địch, họ sẽ phải rời bỏ đồn lũy, ta lấy cái thế tiện mà đánh vào chỗ trống trải trơ trọi.

Đỗ Mục rằng: Tào Công cùng Viên Thiệu giữ nhau ở Quan Độ, Tào Công men sông đi về phía tây, Thiệu qua sông đuổi theo. Công đóng trại ở Nam Bản, xuống ngựa cỏi yên. Bấy giờ xe ngựa đồ đạc bừa bãi ở đường, các tướng bảo quân kỵ của địch kéo đến rất nhiều, chi bằng thu xếp đem về trại.Tuân Du nói: Cách đó cốt để nhử quân địch, sao lại đem về. Tướng Thiệu là Văn Xú cùng Lưu Bị đem năm sáu nghìn quân kỵ trước sau tiếp đến, có những toán xô nhau đến lấy các đồ quân dụng. Tào Công nói: Được rồi. Bèn đều lên ngựa. Quân kỵ của Tào chỉ có không đầy sáu trăm người mà cả phá được quân Viên Thiệu, chém chết Văn Xú.

Cho nên kẻ thiện chiến, chỉ tìm ở thế chứ không trách ở người.

Đỗ Hựu rằng: Nói cái đạo được thua tự mưu ở trong chứ không trách ở người dưới. Trách ở người dưới là gắt gưới tướng sĩ bắt phải cố đánh.

PIERRE NGUYEN
(via AFAR)

03 February 2026

Với các nhà đạo đức bàn phím đang khóc thương cho nền công pháp quốc tế

Tác giả: Huỳnh Ngọc Chênh

Đúng là các vị luật sư, tiến sĩ, giáo sư, trí giả, đạo đức nhân đang khóc như mưa khi nền công pháp quốc tế được cho rằng bị Trump “hà hiếp” khi đưa Delta Force và DEA vào Venezuela bắt cóc tổng thống Maduro về Mỹ xét xử, làm như cái nền công pháp ấy còn trong trắng và bị Mỹ làm chuyện ấy lần đầu.

Nền công pháp quốc tế ấy là cái gì mà làm cho các ngài đạo cao trí giỏi ấy thương khóc dữ thế?

Mà có phải thật sự các vị than khóc cho nó không, trong khi hàng triệu triệu người dân trong các nước độc tài bị xâm phạm nhân quyền không làm cho các vị ấy động lòng.

Công pháp quốc tế là tuyên ngôn nhân quyền, là Hiến chương Liên Hiệp Quốc và các công ước của Liên Hiệp Quốc soạn ra nhằm vào ba mục đích: Bảo vệ trật tự thế giới, bảo vệ chủ quyền các quốc gia và tối thượng là bảo vệ quyền con người cho mọi người dân trên toàn thế giới.

Thế nhưng từ sau Đệ nhị Thế chiến đến nay, ai đã thực thi hiệu quả ba nhiệm vụ trên?

Nước Mỹ hay công pháp quốc tế đã:

– Ngăn không cho Bắc Triều Tiên mang quân tràn xuống xâm lăng Hàn Quốc
– Ngăn không cho Tàu cộng tràn xuống Đông Nam Á
– Ngăn không cho Liên Xô tràn thêm qua Tây Âu và xuất khẩu cộng sản ra toàn thế giới
– Ngăn không cho Cuba xuất khẩu cộng sản xuống Nam Mỹ
– Ngăn không cho Iraq xâm lăng Kuwait
– Ngăn cản và tiêu diệt gần hết các tổ chức khủng bố Hồi Giáo cực đoan khủng bố loài người.
– Ngăn không cho Tàu cộng tấn công Đài Loan
– Ngăn không cho Liên Xô, Tàu cộng, Triều Tiên mang bom hạt nhân ra đe nẹt các quốc gia dân chủ khác.
– Tác động làm Liên xô sụp đổ đưa đến độc lập cho hàng loạt nước nhỏ bị Liên xô cai trị và giải phóng cho hàng triệu triệu nhân dân đông Âu thoát khỏi ách độc tài để họ lấy lại nhân quyền và phục hồi nhân phẩm.
– Giữ được trật tự thế giới đến tận ngày nay.

Câu trả lời không thể chối cãi: Chính là Mỹ chứ không phải cái công pháp quốc tế kia.

Không có Mỹ siêu cường mạnh và tốt nhất thế giới thì không giữ được trật tự thế giới.

Không có Mỹ siêu cường thì Liên xô đã lấn qua Tây Âu, Tàu cộng nuốt luôn Đông Á, Hồi giáo cực đoan hoành hành cả thế giới.

Mỹ là một anh hùng mã thượng đúng nghĩa, chưa từng có trong lịch sử nhân loại.

Sau chiến thắng phát xít Đức ở Châu Âu và Nhật ở Đông Á, Mỹ không những không đóng chiếm châu Âu mà còn cho thêm tiền để giúp tái thiết và phục hồi sau chiến tranh trong đó có cả hai nước bại trận là Đức và Ý. Phía Châu Á, sau khi thắng Nhật không những không thèm chiếm Nhật mà còn biếu không cho Nhật một nền dân chủ để nhờ đó Nhật từ một nước thua trận trở thành nước phát triển lên giàu mạnh vượt bậc cạnh tranh lại với chính nước Mỹ.

Sau Đệ nhị Thế chiến, Mỹ cũng biếu không cho thuộc địa Philipine một nền độc lập và yêu cầu các nước châu Âu làm theo với thuộc địa của họ. Trong khi đó Liên xô không những không buông các thuộc địa Trung Á thời Sa Hoàng mà còn chiếm thêm các thuôc địa vùng Baltic, còn Tàu cộng thì sáp nhập Tây Tạng, Tân Cương và Ngoại Mông là thuộc địa trước đó của Mãn Thanh.

Các vị khóc thương cho nền công pháp quốc tế bị xâm hại mà không biết và cố tình không biết rằng nền công pháp đó chỉ còn là mảnh giấy rách tả tơi sau khi đã bị Liên Xô, rồi Nga, rồi Tàu, rồi khủng bố Hồi giáo làm cho tan nát qua những lần Liên xô đưa quân vào đông Âu đàn áp nhân dân các nước tại đây khi họ nổi dậy chống bạo quyền, qua những lần Nga tấn công vào một số nước nhỏ quanh Nga và khốc liệt hơn qua việc Nga tấn công xâm lược Ucraina còn đang nóng hổi, qua lần Tàu cộng nã pháo vào Kim Môn Mã Tổ của Đài Loan và qua mấy lần chúng tấn công chiếm biển đảo VN và đưa nửa triệu quân bất ngờ tấn công vào biên giới phía Bắc VN.

Không có sức mạnh Mỹ kiềm chế thì thế giới này cũng chẳng còn chứ đừng nói chi đến cái nền công pháp rách nát và luôn bị bọn xấu lợi dụng với sự tiếp tay của chính các vị.

Các vị đã lặn mất tăm khi bọn xấu Xô Nga Tàu giết hàng triệu người dân của chúng, lại còn xua quân đi cướp đất hoặc hiếp đáp dân lành nước khác. Trong khi đó Mỹ rục rịch bất cứ cái gì là các vị sôi sục lên phản đối, suy diễn thuyết âm mưu, Mỹ làm vậy là đề cướp đất, để cướp dầu, đề bành trường, để bán vũ khí…

Mà thực tế thì Mỹ có cần chiếm đất của ai, muốn chiếm đã chiếm cả Tây Âu, chiếm cả Nhật, cả Hàn rồi. Mỹ có cần làm giàu trên dầu lửa và buôn súng đâu, nhiều nước muốn mua súng của Mỹ lắm nhưng Mỹ có thèm bán, như Việt Nam và Ấn Độ chằng hạn.

Mỹ chỉ cần bán vài valy chíp, vài đoạn code 101011 chi đó là thu bộn tiền rồi. Mỹ lại còn chơi ngon vay nợ cả thế giới để nhập hàng tiêu dùng về cho dân Mỹ xài ngập mặt và để thúc đẩy nền sản xuất các nước khác, bao nhiêu quốc gia đã sống nhờ vào việc xuất hàng sang Mỹ, trong đó có cả Tàu cộng đang vươn lên hàng thứ nhì thế giới.

Mỹ cũng từng linh động phá vỡ nguyên tắc, bỏ qua cái nền công pháp quốc tế rách nát nhiều lần khi đưa quân vào các nước như Triều Tiên, Việt Nam, Panama, Afganistan, Iraq … và mới nhất là Venezuela, để giúp chống cộng, tiêu diệt khủng bố, dẹp bỏ chế độ độc tài hại dân rồi sau đó rút về dù thành công hay thất bại. Tuyệt nhiên không bầy hầy chiếm đất. Và Mỹ phải nhảy ra làm vậy vì Liên Hiệp Quốc không làm được do bị Nga Tàu vô hiệu hoá bằng quyền phủ quyết.

Qua bề dày thành tích trung thực và anh hùng mã thượng của Mỹ, trong tình hình nền công pháp quốc tế như tấm giấy rách và Liên Hiệp Quốc như một xác ướp ngâm foc-môn, từ sau Đệ nhị Thế chiến, thế giới tự do đã chấp nhận để Mỹ dẫn dắt và đứng ra gánh vác những trách nhiệm “cứu nhân độ thế”, ổn định trật tự thế giới.

Thế giới tự do tin vào Mỹ bởi họ tin vào nền dân chủ Mỹ, tin vào pháp luật nghiêm minh của Mỹ không cho phép tổng thống Mỹ làm bậy ra bên ngoài. Dĩ nhiên Mỹ cũng có những lúc sai lầm, nhưng đó là sai lầm phương pháp, sai lầm chiến thuật chứ không phải sai lầm mục đích hay sai lầm đạo lý.

Các vị đạo đức bàn phím thay vì khóc thương cho nền công pháp tả tơi thì đề dành nước mắt khóc thương cho mấy chục triêu dân Triều Tiên đang bị đói rách đến mức phải ăn rẽ cây và bị nhà cầm quyền độc tài giam lỏng, khóc thương mấy chục triệu dân Cuba đang đói ăn phải qua Việt Nam xin gạo từng ngày, thiếu ánh sáng phải bán mình qua làm lính đánh thuê cho Maduro để kiếm dầu về chạy máy điện, khóc thương cho mấy chục triệu dân Venezuela sống trên đống vàng đen khổng lồ mà phải bới rác kiếm ăn và bị đàn áp đến mức phải chạy trốn ra nước ngoài đến 8 triệu người, khóc thương cho hàng triệu dân Tân Cương, Tây Tạng đang bị Tàu cộng khủng bố và giam cầm, v.v.

Cũng cần nói thêm cho các vị biết rằng, hiện thế giới chúng ta đang ở trong tình trạng chiến tranh. Chiến tranh giữa phe chính nghĩa là các nước tự do dân chủ do Âu Mỹ đứng đầu với phe tà là các nước độc tài khủng bố do Nga đứng đầu với sự hậu thuẫn của Tàu cộng. Chiến tranh mở màn bằng trận tấn công xâm lược của Nga vào Ucraina, đang diễn ra khốc liệt ở Uraina, trong thế giằng co, mà nếu phe chính nghĩa không hợp lực lại ngăn chặn, có khi sẽ lan rộng ra toàn Châu Âu và thế giới.

Trong hoàn cảnh thời chiến như vậy thì cũng nên để cho Mỹ rộng tay nhảy vào Venezuela, vào Iran là hai tay sai đắc lực của phe địch để chia cắt sức mạnh và bao vây vòng ngoài của địch. Hãy tin đi, mất Venezuela và Iran, quân địch sẽ khốn đốn ở chiến trường Ucraina, và thắng lợi sẽ nhanh đến với phe chính nghĩa. 

HNC

12 January 2026

Tóm lược tình hình tại Iran

- TT Trump cân nhắc nhiều phương án, bao gồm cả hành động quân sự chống lại Iran. 

- Iran tuyên bố sẵn sàng chiến tranh nhưng cũng sẵn sàng đối thoại. 

- Iran nói vẫn duy trì liên lạc với Mỹ. 

- Các cuộc biểu tình quy mô lớn đặt ra thách thức lớn đối với sự cai trị của giới giáo sĩ. 

- Số người chết ở Iran tăng lên hơn 500 người ./.

16 December 2025

TRUNG CỘNG BỊ CA SĨ TRẺ NHẬT BẢN AYUMI HAMASAKI ĐÁNH BẠI

Tác giả: NHAN THUẦN CÂU 

Trên mạng xã hội, nhiều thông tin nội bộ lan truyền cho biết Ayumi Hamasaki và ê-kíp lựa chọn cách tri ân người hâm mộ bằng việc trình diễn đủ tiết mục rồi ghi lại toàn bộ chương trình. Bản ghi này dự kiến sẽ được phát hành vào thời điểm thích hợp để bù đắp cho những khán giả đã chờ đợi.

Dưới đây là bài viết của nhà bình luận Nhan Thuần Câu về sự kiện trên:

Vài ngày trước, buổi biểu diễn của nữ ca sĩ Nhật Bản Hamasaki Ayumi tại Thượng Hải bị nhà chức trách Đảng cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) yêu cầu dừng lại. Đây là hành vi của nhà nước theo đúng nghĩa, đối với người trong cuộc thì đó là điều “bất khả kháng”.

Lẽ ra Hamasaki Ayumi chỉ có thể ngậm một bụng bực bội mà thu dọn đồ đạc trở về nước cho xong, nhưng nữ ca sĩ này lại khiến mọi người bất ngờ: Cô đứng trước một sân khấu hoàn toàn trống khán giả, và trình diễn toàn bộ chương trình từ đầu đến cuối.

Đây thực sự là một buổi biểu diễn “vô tiền khoáng hậu” xưa nay chưa từng có trong lịch sử. Hamasaki Ayumi sẽ vì buổi biểu diễn này mà được ghi danh vào sử sách.

Với tuổi tác của tôi, Hamasaki Ayumi đương nhiên không phải thần tượng của tôi. Lần đầu đọc tin, tôi chỉ thấy buồn cười, cảm thấy cô gái nhỏ này thật thú vị, coi một lệnh cấm như một trò đùa. Nhưng nghĩ sâu hơn, tôi lại khâm phục; trong chuyện này có hàm ý lớn, cô gái nhỏ ấy không hề đơn giản.

Trước hết, đây là sự thể hiện ý thức về quyền lợi. Địa điểm là do cô thuê, cô đã trả tiền. ĐCSTQ có quyền cấm khán giả vào, nhưng không có quyền cấm cô sử dụng địa điểm. Còn việc cô hát trước một sân khấu trống, chỉ cần cô thích, cô không ngại vất vả, thì cô có quyền làm như vậy. Điểm này ĐCSTQ hoàn toàn không có cách nào can thiệp.

Tiếp theo, đây là cách cô nhẹ nhàng bày tỏ lời xin lỗi với người hâm mộ Trung Quốc. Sự việc không bắt nguồn từ cô, nhưng cô cảm thấy có lỗi với khán giả Trung Quốc. Cô không nghĩ ra cách nào tốt hơn, nên cuối cùng đã chọn hát trọn vẹn một buổi trước sân khấu trống để bù đắp phần nào sự áy náy với người hâm mộ.

Thứ ba, đây là sự kiên trì với tinh thần hợp đồng. Nghe nói, những ca sĩ tầm cỡ như cô, sau khi ký hợp đồng thì thù lao đã được thanh toán đầy đủ. Sự cố không do cô gây ra, nhà tổ chức cũng không thể trách cô. Nhưng suy cho cùng, cô là một bên trong hợp đồng, cô có nghĩa vụ thực hiện. Việc hát trước sân khấu trống có thể xem là hai bên không ai nợ ai, và cô cũng có thể an tâm trở về.

Ngoài ra, hành động này cũng là một lời đáp trả mạnh mẽ đối với thủ đoạn chuyên chế của ĐCSTQ. Bạn có quyền lực, tôi không thể chống lại, nhưng tôi dùng cách thức này để thể hiện sự phản đối một cách khéo léo, cho bạn hiểu rằng tôi sẽ không nuốt trôi sự áp bức, mà còn muốn khiến cả thế giới ghi nhớ rằng ĐCSTQ chính là kẻ dùng những thủ đoạn man rợ như vậy để tước đoạt tự do của người dân Trung Quốc.

Cuối cùng, đây là một cú lật ngược đầy chiến lược, biến bị động thành chủ động, biến sự sỉ nhục và bị tổn hại thành một cú đấm mạnh mẽ thẳng vào mặt Tập Cận Bình. Tập Cận Bình không thể lên tiếng, chỉ có thể nuốt giận vào trong, còn Hamasaki Ayumi thì chỉ nhẹ nhàng phủi áo, khẽ vén tóc, mỉm cười tao nhã rồi quay lưng rời đi!

Người xưa Trung Quốc nói: “Lấy lớn đối nhỏ thì dùng nhân; lấy nhỏ đối lớn thì dùng trí.” Kẻ mạnh đối với kẻ yếu phải nói đến nhân nghĩa; người yếu đối với kẻ mạnh phải dùng mưu trí. ĐCSTQ không có thói quen nói nhân nghĩa, nhưng Hamasaki Ayumi lại dùng hành động của mình để giảng giải thế nào là mưu trí.

Người hâm mộ Trung Quốc thông qua hành động bất ngờ này của cô, đã nhận được trọn vẹn lời xin lỗi, cũng cảm nhận được lời trách móc hàm ý của cô. Người hâm mộ Trung Quốc sẽ ghi nhớ sự thiện lương và thông minh của cô, cũng sẽ ghi nhớ sự quan tâm và lời chúc phúc mà cô dành cho họ.

Còn ĐCSTQ, kẻ ra lệnh cấm, cũng sẽ cảm nhận được nỗi đau của “cái đinh mềm” mà cô đặt ra, nhận lấy sự khinh bỉ và trách móc không cần nói thành lời của cô. Đồng thời, sự khinh thường và bất mãn của dân chúng Trung Quốc đối với chính quyền sẽ đổ lên đầu ĐCSTQ từ mọi phía.

Tin tức chắc chắn lan khắp thế giới, từ các quốc gia dân chủ tiên tiến đến các nước đang phát triển chính trực, không một dân tộc bình thường nào tán đồng sự bá đạo của ĐCSTQ. Từ giờ trở đi, sự thô bạo và ngang ngược của ĐCSTQ sẽ là điều mà ai cũng đều biết.

Vì thế, nếu nói rằng sự việc này khiến “đường đường mộtchính quyền Trung Quốc” bị một người phụ nữ Nhật Bản đánh bại, thì cũng không hề quá lời. Chuyện xấu truyền đi ngàn dặm, Tập Cận Bình vì thế càng lộ rõ bản chất độc tài, từ đó giá trị quốc gia của ĐCSTQ cũng rách nát, họ sẽ bị kéo lên bục xét xử của lịch sử văn minh nhân loại.

Tại sao khi bị cường quyền áp bức, Hamasaki Ayumi lại nghĩ ra được chiêu thức đầy trí tuệ như vậy? Đương nhiên có liên quan đến việc cô là người Nhật, có liên quan đến đạo đức được người Nhật truyền từ đời này sang đời khác, cũng liên quan đến việc Nhật Bản chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Tây tiến bộ.

Ngược lại, giả sử có ca sĩ Trung Quốc sang Nhật biểu diễn, và giả sử Chính phủ Nhật cũng cấm diễn (điều này hoàn toàn chỉ là giả thuyết, vì không bao giờ xảy ra), thì liệu ca sĩ Trung Quốc đó có dùng cách hát sân khấu trống để đáp trả hay không?

Tôi tin là rất khó. Ca sĩ Trung Quốc không có lòng can đảm và sự khôn khéo như vậy, phần lớn sẽ chọn trốn tránh cho xong, để khỏi phiền phức. Thái độ nghiêm túc của người Nhật đối với mọi việc, sự tinh tế và chu đáo trong cách họ xử lý quan hệ giữa người với người, sự kiên định trong niềm tin cá nhân và phẩm cách, tất cả những điều này khiến họ không bao giờ làm qua loa.

Nói cách khác, nếu sự việc xảy ra với một ca sĩ Nhật khác, họ cũng sẽ kiên trì giữ lập trường. Còn việc có hát sân khấu trống hay không thì chỉ tùy vào việc họ có nghĩ ra ý tưởng này hay không.

Ban đầu, ý đồ của ĐCSTQ là dùng thủ đoạn thô bạo để thể hiện sự bất mãn trước việc Chính phủ Nhật can dự vấn đề Đài Loan, qua đó trút giận. Nhưng Chính phủ Nhật là Chính phủ Nhật, còn Hamasaki Ayumi chỉ là một công dân Nhật, và một công dân không có nghĩa vụ phải “gánh trách nhiệm” cho chính phủ của mình.

ĐCSTQ hoàn toàn không có lý do dùng buổi biểu diễn của Hamasaki Ayumi làm công cụ để trả đũa. Nhưng vì sự hẹp hòi và tối tăm, ĐCSTQ vẫn dùng thủ đoạn hạ đẳng này để trút cơn tức vô cớ.

Tiếc rằng chiêu này của ĐCSTQ đang tự vả vào mặt mình. Kết quả ra sao? Hamasaki Ayumi chẳng hề hấn gì, đã nhận đủ thù lao, còn hát một buổi sân khấu trống để tri ân người hâm mộ, lễ phép chào tạm biệt Trung Quốc, để lại một chủ đề ngàn năm, lan truyền khắp thế giới.

Còn điều mà ĐCSTQ thu được lại hoàn toàn trái ngược với mục đích ban đầu: Muốn dương oai nhưng thành mất mặt, muốn làm ác nhưng lại phải nuốt hận.

Dù tôi không còn là người Trung Quốc dưới sự cai trị của ĐCSTQ, nhưng mang dòng máu Trung Hoa, tôi vẫn cảm thấy xấu hổ đến tận xương tủy. Tôi cảm thấy mất mặt vì có một cố quốc như vậy.

ĐCSTQ hành ác không biết điểm dừng, liên tục phơi bày sự vô giáo dục và bóng tối tách rời với văn minh nhân loại. Người Trung Quốc muốn gột rửa sự nhục nhã dân tộc, chỉ có cách duy nhất: đoàn kết lật đổ sự thống trị tàn bạo của ĐCSTQ, khôi phục danh tiếng trong sạch và chính trực cho đất nước mình.

Nhan Thuần Câu
(Bài viết , bản gốc tiếng Trung Hoa được đăng trên trang Facebook của tác giả) 
via "Diễn Đàn Nhân Bản"

14 December 2025

Thơ Mùa Đông

 

Chiều trên cánh đồng mùa đông

Chiều đông , trời đầy sương tuyết 
Tuyết đóng trên đường, tuyết quánh trên cây
Gía lạnh về khắp đó đây
Đồi thông nặng tiếng buồn vi vút vọng .

Ta trông trời hiu quạnh vắng
Chặng đường mòn tuyết trắng giải triền thương
Nước đóng khung, sương gía lạnh
Cây đứng trơ mình xe lọn vấn vương .

Buồn trông xa cuối nẻo đường
Làn băng đong dấu chân người qua lại
Lối mù giăng chắn liếp thương
Ta ngồi đây trông vời đông nối mộng .

Bao năm qua, bao hy vọng
Đến bên đời như một chiếc que diêm
Để từng đêm, để từng đêm
Trong đôi mắt vời niềm đau khắc khoải .

Đông nay về trong trống trải
Cánh đồng chiều rải trắng lối yêu thương .

Võ Ngô
____Comment:

Bài thơ LẠ. LẠ ở cách gieo vần. LẠ theo nghĩa của Cách Tân. Lục bát nhưng không phải Lục bát (quen thuộc) của Nguyễn Du trong Kiều, của Bùi Giáng trong Mưa Nguồn, chẳng hạn.
Đọc, tuy có nhiều câu, chữ hoặc vần điệu hơi CỨNG, nhưng là một thứ cứng ... LẠ. Có thể xem là một nỗ lực làm mới thơ Việt.
Đáng trân trọng !
Như-Hoàng

12 December 2025

TRUMP MUỐN XÓA SỔ CHÂU ÂU và Sự Cáo Chung Của Thế Giới Đại Tây Dương

Bản di chúc của một lục địa đang bị bỏ rơi
– nhìn từ một người đã sống gần 40 năm ở châu Âu.

Tác giả: NGUYỄN QUỐC BẢO

Tôi sống gần bốn mươi năm ở châu Âu. Tôi đã chứng kiến một lục địa đi từ tự tin đến hồ nghi, từ thịnh vượng đến mệt mỏi, từ vai trò trung tâm của phương Tây đến vị trí bị chính đồng minh quan trọng nhất xem là gánh nặng. Khi Donald Trump công bố “Chiến lược An ninh Quốc gia” mới, loại châu Âu khỏi tâm điểm chiến lược của Mỹ, điều đó không chỉ là sự thay đổi chính sách. Nó là dấu ấn cho sự cáo chung của toàn bộ trật tự Đại Tây Dương — một trật tự đã định hình thế giới suốt bảy thập niên.

Trump không phá châu Âu; ông chỉ nói thẳng điều mà Washington đã nghĩ từ lâu: châu Âu đã tự đánh mất sức mạnh, ý chí và tương lai của chính mình. Nga không cần chiến thắng; chỉ cần Mỹ rời đi là đủ. Và khi Mỹ rút lại lịch sử, châu Âu buộc phải đối diện với câu hỏi mà gần 40 năm sống ở đây khiến tôi day dứt nhất:

Không có Mỹ, châu Âu là gì trong thế kỷ XXI?

1
KHI MỘT LỤC ĐỊA NGHE TIẾNG XOÁ SỔ TỪ BÊN KIA ĐẠI TÂY DƯƠNG

Đến những khoảnh khắc trong lịch sử mà một lục địa bỗng nghe thấy tiếng gọi của sự cáo chung, không phải từ kẻ thù ở biên giới, không phải từ những đoàn xe tăng trườn qua đồng cỏ, mà từ một đồng minh từng được xem là trụ cột cho sự tồn tại của mình. Châu Âu đã trải qua nhiều thế kỷ như thế, những năm đen tối thời Hitler, địa ngục Verdun, bóng ma Mussolini, sự sụp đổ của Áo-Hung, chiến tranh Balkan, nhưng trong tất cả những biến cố đó, họ chưa bao giờ phải nghe câu nói này từ Washington: “Châu Âu đang đi sai đường. Và chúng tôi không muốn lục địa ấy thay đổi nữa.”

Câu nói của Trump, lửng lơ, như một lời răn, như một bản cáo phó đọc sớm. Nhưng sâu hơn, nó không chỉ là một lời cảnh báo. Nó là dấu hiệu của một quyết tâm âm thầm đang định hình cả thế kỷ XXI, Hoa Kỳ muốn cắt dây với châu Âu. Không chỉ tạm thời, mà cấu trúc. Không chỉ chiến lược, mà bản thể.

Châu Âu từng là cái nôi văn minh của Mỹ; giờ đây Mỹ muốn rũ bỏ châu Âu như một kẻ nợ đời, như một gánh nặng văn hóa và đạo đức, như một lục địa đã quên cách tự vệ, đã quên cách sinh sản, đã quên chính mình. Từ khi nào lịch sử có thể quay đầu nhanh đến vậy? Từ khi nào những giá trị chung của Tây phương — dân chủ, tự do, lý tính — lại trở thành gánh nặng bị chính nước Mỹ coi là bệnh lý?

Khi Trump ký vào “New National Security Strategy” mới, đó không còn là một văn bản kỹ thuật. Nó là một bản tuyên ngôn triết học, đầy hằn học và chủ ý, một tuyên bố, kỷ nguyên Đại Tây Dương đã kết thúc. Châu Âu — cái nôi của Khai sáng — giờ chỉ còn là một vật trang trí cũ, được giữ lại trên kệ chỉ vì lịch sử chưa quyết định dọn dẹp.

Nếu nhìn lịch sử rộng hơn, người ta sẽ thấy Trump không phải một hiện tượng lẻ. Ông chỉ là tiếng nói dữ dội nhất của một chuyển dịch thầm lặng đã diễn ra hơn ba thập niên, sự mệt mỏi của Mỹ đối với vai trò “bảo mẫu toàn cầu”. Sau năm 1945, Mỹ xem mình là kiến trúc sư của trật tự thế giới, còn châu Âu là đứa con trưởng thành nhưng yếu đuối, cần được che chở. Nhưng từ Afghanistan đến Iraq, từ gánh nặng NATO đến khủng hoảng người tị nạn, Mỹ dần hiểu châu Âu không chỉ là một đối tác, mà là một gánh nặng chiến lược: già nua, chia rẽ, thiếu khả năng quân sự, thiếu ý chí phòng thủ, và ngày càng theo đuổi một thứ đạo đức siêu hình mà Washington coi là xa rời thực tế.

Trong mắt Trump, và cả một phần lớn tầng lớp chiến lược gia Mỹ, châu Âu không còn là trung tâm của thế giới, mà chỉ là một bán đảo địa chính trị nằm vắt vẻo giữa Nga và Đại Tây Dương. Người ta không còn nhìn Paris, Berlin hay Rome như những thủ phủ quyền lực, mà như những thành phố bảo tàng, đẹp nhưng suy tàn, giống một tấm postcard màu trầm phai, mang theo quá nhiều ký ức và quá ít nghị lực.

Khi Trump nói “châu Âu phải coi chừng”, ông không nói về kinh tế, cũng không nói về văn hóa. Ông đang nói về sự sống còn. Điều khiến các thủ đô châu Âu bàng hoàng không phải giọng điệu của ông, mà là sự thật nghiệt ngã, Hoa Kỳ không còn muốn bảo vệ châu Âu khỏi Nga. Thậm chí, trong tài liệu chiến lược mới, Nga không còn được xếp vào nhóm “đối thủ”.

Với Mỹ dưới thời Trump, Nga không phải mối đe dọa. Nga là một thực thể to lớn nhưng vô hại, một đế chế cũ đang cố níu lại bóng dáng của mình bằng những chiến thuật vụn vặt. Mối đe dọa — theo Trump — lại nằm ở châu Âu, một lục địa mà ông xem là tự hủy, tự hoại, và để nhập cư, dân số, ý thức hệ “tiến bộ” làm biến đổi nền tảng dân chủ.

Trong khung nhìn đó, Nga đột nhiên trở thành một người “hiền lành”, một nạn nhân của “sự kiêu ngạo châu Âu”. Và Trump đã làm điều mà Nga mơ suốt nhiều thập niên: xoá bỏ sự đồng thuận rằng Nga là mối đe dọa số 1 của phương Tây. Chỉ trong một văn bản ba mươi trang, ông đã làm thay đổi 70 năm chiến lược an ninh.

Không có phát súng nào nổ, nhưng cả một trật tự sụp đổ trong im lặng.

Châu Âu hiểu ngay lập tức đây không phải là sự thay đổi ngẫu hứng. Đây là bước đầu tiên của chiến lược “xoá sổ châu Âu” mà Washington muốn thực hiện, không phải bằng bom đạn, mà bằng cách cắt bỏ sự bảo trợ. Một châu Âu không có Mỹ là một châu Âu buộc phải đối diện với Nga mà không có ô dù, buộc phải tự phòng vệ mà không có công nghệ, buộc phải quyết định vận mệnh mà không có tấm khiên.

Và chính lúc ấy, Kremlin mỉm cười.

Không phải nụ cười kiêu ngạo, mà là nụ cười của kẻ đã đợi ngày này suốt nhiều thập niên. Nga hiểu rất rõ, một châu Âu không có Mỹ là một châu Âu không biết làm gì. Một con thú lớn nhưng đã già, mất răng, mất móng. Một lục địa của nguyên tắc, của luật pháp, của điều lệ, nhưng không còn sức mạnh thô. Và Putin hiểu sâu hơn nữa:, châu Âu — khi bị bỏ lại một mình — sẽ sụp đổ vào chính những đường nứt bên trong nó.

Những đường nứt ấy không phải mới xuất hiện. Chúng nằm trong cấu trúc của Liên minh châu Âu: Đức và Pháp không còn chung tầm nhìn; Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha mang những vết thương nợ nần và dân túy; các nước Baltic lo sợ Nga; Hungary và Slovakia nghiêng về Moscow; Ba Lan nghiêng về Washington; và toàn bộ lục địa thì bị chia đôi giữa “mở cửa” và “đóng cửa”, giữa “giá trị” và “bản sắc”.

Với chỉ một văn bản chiến lược, Trump không chỉ làm lung lay NATO; ông kích hoạt quá trình phân rã sâu hơn của châu Âu.

Có một sự thật mà không ai ở Brussels muốn thừa nhận, châu Âu chưa bao giờ tự đứng được. Từ năm 1945, châu Âu được nuôi trong bình yên do Mỹ chi trả, lớn lên trong trật tự Mỹ dựng, và trở thành cường quốc kinh tế dưới ô bảo hộ Mỹ. Châu Âu là đứa trẻ được nuôi lớn trong hòa bình, và vì điều đó, châu Âu không còn nhớ cách tự vệ.

Tệ hơn nữa, châu Âu ngây thơ tin hòa bình là trạng thái mặc định của thế giới. Thương mại sẽ cứu vãn tất cả. Lý trí sẽ vượt qua bạo lực. Một ngày nào đó, Nga sẽ trở thành “đối tác”. Trung Quốc sẽ “hội nhập”. Và Mỹ sẽ luôn ở đó, với tàu chiến, với căn cứ, với ngân sách quốc phòng, để bảo đảm họ ngủ yên.

Trump bóc ra sự ngây thơ đó bằng một câu nói đơn giản: “Không.”

Không — chúng tôi không xem Nga là kẻ thù.

Không — chúng tôi không trả tiền để bảo vệ châu Âu nữa.

Không — chúng tôi không tin EU có thể là đối tác chiến lược.

Không — chúng tôi không muốn lục địa này thay đổi theo hướng mà các người đang đi.

Đây là điều chưa từng có trong lịch sử phương Tây, một tổng thống Mỹ tuyên bố châu Âu là vấn đề, không phải giải pháp.

Và điều đáng sợ nhất cho châu Âu không phải là Mỹ quay lưng, mà là Mỹ đã chọn Nga — không phải chọn làm đồng minh, mà chọn làm “đối trọng mềm”, một đối tác có thể giúp Washington tái thiết thế giới theo kiểu “hai cực mềm” thay vì “đa cực hỗn loạn”.

Nga nhỏ, Nga yếu, Nga già, nhưng Nga mang một lợi thế mà Washington cần: Nga không đe dọa Mỹ. Nga không cạnh tranh kinh tế. Nga không có ý định bá chủ toàn cầu. Nga có thể trở thành đại diện cầm chân châu Âu, để Mỹ rảnh tay hướng về Trung Quốc — đối thủ thật sự.

Trong một thế giới mà Mỹ coi Trung Quốc là kẻ phải đối đầu, châu Âu trở thành kẻ có thể bỏ lại giữa đường. Không phải vì ghét, mà vì vô dụng. Không phải vì thù hận, mà vì không còn giá trị chiến lược.

Từ đó, lời giải thích cho nụ cười của Kremlin trở nên rõ ràng, Nga không cần thắng ở Ukraine; Nga chỉ cần Mỹ bỏ rơi châu Âu. Một khi dòng máu nối Đại Tây Dương bị cắt, châu Âu sẽ tự phân rã, tự tranh cãi, tự trôi về những bản sắc cũ, và cuối cùng tự dẫn mình vào thế yếu nhất trong suốt 70 năm.

Khi đó, Nga không cần đánh; Nga chỉ cần chờ.

Châu Âu sẽ tự tan.

Bàn về 勢 (Thế) theo Thiên V – Binh Thế

Tác giả: PIERE NGUYEN LỜI DẪN   Tôi đến với Binh pháp Tôn Tử không phải từ trường lớp, cũng không phải từ một nhu cầu nghiên cứu có ý thức. ...